她们tāmentha môn

phồn thể: 她們

她们 (tāmen) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "tha môn", nghĩa tiếng Việt: họ (chỉ nữ); chúng nó (chỉ nữ). Từ gồm 2 chữ: 她 (tha) + 们 (môn), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 她们

đại từ

  1. 1họ (chỉ nữ)
  2. 2chúng nó (chỉ nữ)

Cách viết các chữ trong từ 她们

tha

cô ấy, chị ấy (ngôi ba nữ)

bộ(nữ)

Dễ nhầm他 地

mônmen()

chỉ số nhiều cho đại từ hoặc danh từ chỉ người

bộ(nhân)

Dễ nhầm门 闷

Âm Hán-Việt của 她们

tha môn Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tha môn' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. 'Tha' và 'môn' chỉ xuất hiện trong các từ ghép Hán-Việt khác như 'tha phương', 'đồng môn', không dùng để chỉ ngôi thứ ba số nhiều nữ.

Cách ghép từ 她们

tha + môntha môn

Câu chuyện hình thành từ 她们

Chữ 她 mang bộ nữ (女) bên trái, báo hiệu đây là đại từ dành riêng cho phái nữ. Đây là một sáng tạo khá muộn của tiếng Trung hiện đại, khi người ta thấy cần phân biệt giới tính trong ngôi thứ ba – điều mà chữ 他 cổ không làm được. Trước đó, mọi đối tượng đều dùng chung một chữ, bất kể nam nữ.

Chữ 们 mang bộ nhân (人) đứng bên trái, gợi ý về con người. Nó hoạt động như một hậu tố thuần tuý ngữ pháp, gắn vào sau đại từ hoặc danh từ chỉ người để biến số ít thành số nhiều. Không có hình ảnh cụ thể nào ở đây, chỉ là một ký hiệu chức năng.

Ghép lại, 她们 vẽ ra một nhóm người mà ai cũng là nữ. Nếu trong nhóm có ít nhất một nam, tiếng Trung sẽ quay về dùng 他们 – chữ 他 mang bộ nhân trung tính. Quy tắc này cho thấy 她 vẫn bị coi là trường hợp đặc biệt, còn 他 mới là dạng mặc định.

Người Việt không mượn âm tha môn để dùng, mà có sẵn họ hay chúng nó – những từ không cần đánh dấu giới tính. Điều này tạo ra một khác biệt nhỏ trong tư duy: tiếng Trung buộc người nói phải biết giới tính của nhóm được nhắc tới, còn tiếng Việt để ngỏ, gần với cách dùng they trong tiếng Anh hiện đại.

Cách ghi nhớ từ 她们

Để nhớ nghĩa: '她' (tha) có bộ '女' (nữ) nên luôn chỉ phụ nữ, '们' (môn) thêm vào để thành số nhiều. Vậy '她们' là 'họ' nhưng toàn bộ là nữ. Về cách viết: '她' = bộ '女' (nữ, chỉ phụ nữ) + '也' (dã), phần '也' chỉ mượn âm 'tha'. '们' = bộ '人' (nhân, chỉ người) + '门' (môn), '门' vừa gợi âm 'men' vừa gợi nghĩa 'cửa', nhưng ở đây chỉ mượn âm để tạo từ số nhiều cho người.

Ví dụ với từ 她们

  • 她们是我的朋友。

    Tāmen shì wǒ de péngyou.

    Họ là bạn của tôi.

  • 她们在看书。

    Tāmen zài kànshū.

    Họ đang đọc sách.

  • 你认识她们吗?

    Nǐ rènshi tāmen ma?

    Bạn có quen họ không?

  • 她们都很高兴。

    Tāmen dōu hěn gāoxìng.

    Họ đều rất vui.

  • 请告诉她们。

    Qǐng gàosu tāmen.

    Xin hãy nói với họ.

  • 她们是谁?

    Tāmen shì shéi?

    Họ là ai vậy?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License