huynhxiōng
anh trai
bộ儿(nhân)
兄弟 (xiōngdì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "huynh đệ", nghĩa tiếng Việt: anh em trai; anh em (bạn bè thân). Từ gồm 2 chữ: 兄 (huynh) + 弟 (đệ), tổng cộng 12 nét.
danh từ
huynhxiōng
anh trai
bộ儿(nhân)
đệdì
em trai
bộ弓(cung)
Dễ nhầm第 递
huynh đệ — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'huynh đệ' đúng là từ tiếng Việt đang dùng ('tình huynh đệ', 'huynh đệ tương tàn'), nghĩa trùng với 兄弟: anh và em trai. Chỉ khác sắc thái, tiếng Việt nghe trang trọng hơn.
兄 huynh + 弟 đệ → huynh đệ
Người Việt gặp huynh đệ ở hai chỗ thôi: trong truyện kiếm hiệp và trong những câu nói nặng — tình huynh đệ, huynh đệ tương tàn. Ra khỏi đó, ta nói anh em. Tiếng Trung thì ngược hẳn: 兄弟 là chữ của bữa cơm và câu chuyện phiếm.
兄 xếp vào bộ 儿 (nhân) — hình một người — với chữ 口 (khẩu, cái miệng) đặt lên trên. Theo lối chiết tự truyền thống, cái miệng vẽ to ấy là người thay mặt cả nhà mà lên tiếng, mà khấn vái; nên đó là người anh. 弟 lại thuộc bộ 弓 (cung, cây cung); theo cách giải thích cổ, chữ vẽ sợi dây quấn quanh cán cung theo từng vòng có thứ tự, và chính ý "thứ tự" mới sinh ra nghĩa "người sinh sau" — cái lõi còn để lại chữ 第 mà người học hay viết nhầm.
Hai họ chữ này người Việt sở hữu sẵn qua sách dịch: sư huynh, đại huynh, huynh trưởng, nghĩa huynh bên này; đệ tử, sư đệ, hiền đệ, tiểu đệ bên kia. Chúng đều nghe như lời thoại trong một cuốn truyện, và đó chính là vấn đề.
Nghĩa thì trùng khớp: anh và em trai, không hơn. Nhưng độ trang trọng lệch hẳn một bậc, nên chỗ nào tiếng Trung dùng 兄弟 thì tiếng Việt phải hạ xuống anh em. 他把我当兄弟看 thành "coi tôi như anh em"; đổi sang "coi tôi như huynh đệ" là lập tức có mùi phim chưởng. Câu 好兄弟应该互相帮助 còn đi xa hơn — ở đó 兄弟 không còn là ruột thịt mà là bạn thân, nghĩa mà huynh đệ vì quá trang trọng nên không với tới.
兄 (huynh) là anh, 弟 (đệ) là em trai — đúng chữ 'huynh đệ'. Nhớ cặp đối: 姐妹 (tỷ muội) là chị em gái. Chữ 兄 chỉ 5 nét: bộ 口 (khẩu) ở trên, bộ 儿 (nhân) ở dưới.
他们是亲兄弟。
Tāmen shì qīn xiōngdì.
Họ là anh em ruột.
我家有三个兄弟。
Wǒ jiā yǒu sān ge xiōngdì.
Nhà tôi có ba anh em trai.
好兄弟应该互相帮助。
Hǎo xiōngdì yīnggāi hùxiāng bāngzhù.
Anh em tốt thì phải giúp đỡ nhau.
他把我当兄弟看。
Tā bǎ wǒ dāng xiōngdì kàn.
Anh ấy coi tôi như anh em.
兄弟俩长得很像。
Xiōngdì liǎ zhǎng de hěn xiàng.
Hai anh em trông rất giống nhau.
这几个兄弟从小一起长大。
Zhè jǐ ge xiōngdì cóngxiǎo yìqǐ zhǎngdà.
Mấy anh em này lớn lên cùng nhau từ nhỏ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License