加油jiāyóugia du

加油 (jiāyóu) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "gia du", nghĩa tiếng Việt: cố lên, cố gắng lên; đổ xăng. Từ gồm 2 chữ: 加 (gia) + 油 (du), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 加油

động từ

  1. 1cố lên, cố gắng lên
  2. 2đổ xăng

Cách viết các chữ trong từ 加油

giajiā

thêm vào, tăng thêm

bộ力(lực)

Dễ nhầm如 扣

duyóu

dầu, mỡ

bộ水(thuỷ)

Âm Hán-Việt của 加油

gia du — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'gia du' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt hô 'cố lên!' và nói 'đổ xăng'. Một từ hai đời sống: ngoài sân vận động là lời cổ vũ, ở trạm xăng là nghĩa đen 'thêm dầu'.

Cách ghép từ 加油

加 gia + 油 du → gia du

Câu chuyện hình thành từ 加油

Giữa cố lên! và 加油! có một chỗ lệch nằm ngay trong hình ảnh. Cố lên là lời đòi ở người nghe: gắng thêm chút nữa. 加油 thì đưa cho người nghe một thứ — thêm dầu vào. Câu 大家都在给他加油 để lộ điều đó bằng ngữ pháp: có chữ 给, tức là có kẻ cho và người nhận. Tiếng Việt không nói "cho ai đó cố lên" được.

Đưa thì phải đưa vòng qua 给 hoặc 为, chứ không đưa thẳng. 加油 là một khối động từ đã ngậm sẵn tân ngữ của nó — thêm cái gì? thêm dầu — nên nó không nhận thêm tân ngữ nào nữa: 我给你加油 thì được, 我加油你 thì không có. Ngược lại, hai chữ chỉ ghép chứ không hàn, nên ở nghĩa đen chúng tách ra được: 加了油, 加满油.

Hai đời sống của từ này rất dễ tách trong câu, không cần đợi thấy chữ 站. Hễ quanh nó có chỗ đến hoặc có cái xe — 我们先去加油 — thì đó là chuyện xăng dầu. Hễ nó đứng trơ với 吧, với dấu chấm than, hoặc có 给 dẫn tới một con người, thì đó là lời hò. Trong 明天就要考试了,加油吧 không có khe nào cho cái xe chen vào.

Phần khó bắt chước nhất là bề rộng của lời hò ấy. 加油 nói được với người sắp thi, nói được lúc chia tay, nói được với chính mình, và nói được cho cả nhóm: 一起加油. Nó cũng bị dùng nhiều đến mức hoá lời suông, điều mà chính người Trung Quốc cũng nhận ra: 光说加油没有用,还得自己努力. Còn gia du thì tiếng Việt để trống hẳn — ta có cố lên, có đổ xăng, và không có chữ nào buộc hai việc ấy vào nhau.

Cách ghi nhớ từ 加油

加 (gia) là thêm vào, 油 (du) là dầu — thêm dầu cho máy chạy khoẻ, người Trung Quốc mượn luôn hình ảnh đó để hò cổ vũ. Chữ 加 thuộc bộ 力 (lực, sức), 5 nét: có thêm sức thì mới chạy tiếp được; chữ 油 thuộc bộ 水 (thuỷ, nước), 8 nét vì dầu cũng là chất lỏng.

Ví dụ với từ 加油

  • 加油!你一定可以的。

    Jiāyóu! Nǐ yídìng kěyǐ de.

    Cố lên! Bạn chắc chắn làm được.

  • 大家都在给他加油。

    Dàjiā dōu zài gěi tā jiāyóu.

    Mọi người đều đang cổ vũ cho anh ấy.

  • 明天就要考试了,加油吧!

    Míngtiān jiù yào kǎoshì le, jiāyóu ba!

    Mai là thi rồi, cố lên nào!

  • 车快没油了,我们先去加油。

    Chē kuài méi yóu le, wǒmen xiān qù jiāyóu.

    Xe sắp hết xăng rồi, mình đi đổ xăng trước đã.

  • 加油站离这儿远不远?

    Jiāyóuzhàn lí zhèr yuǎn bu yuǎn?

    Trạm xăng cách đây có xa không?

  • 光说加油没有用,还得自己努力。

    Guāng shuō jiāyóu méiyǒu yòng, hái děi zìjǐ nǔlì.

    Chỉ hô cố lên thì vô ích, vẫn phải tự mình nỗ lực.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License