顺利shùnlìthuận lợi

phồn thể: 順利

顺利 (shùnlì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thuận lợi", nghĩa tiếng Việt: thuận lợi; suôn sẻ; trôi chảy. Từ gồm 2 chữ: 顺 (thuận) + 利 (lợi), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 顺利

tính từ

  1. 1thuận lợi
  2. 2suôn sẻ
  3. 3trôi chảy

Cách viết các chữ trong từ 顺利

thuậnshùn(順)

xuôi theo, thuận lợi

bộ页(hiệt)

lợilì

lợi ích; thuận lợi; sắc bén

bộ刀(đao)

Âm Hán-Việt của 顺利

thuận lợi — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'thuận lợi' đúng là từ 'thuận lợi' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: mọi việc diễn ra trôi chảy, không vướng mắc. Người Việt cũng chúc nhau 'mọi việc thuận lợi' y như người Trung Quốc nói 一切顺利.

Cách ghép từ 顺利

顺 thuận + 利 lợi → thuận lợi

Câu chuyện hình thành từ 顺利

"Chúc bạn thi thuận lợi" và 祝你考试顺利 là cùng một câu, dịch từng chữ vẫn ra đúng câu kia. Hiếm cặp từ nào khớp đến thế, và một phần lý do nằm ở chỗ cả hai đều sống chủ yếu trong lời chúc — mà lời chúc thì được nhắc lại gần như nguyên văn từ đời này sang đời khác, không có mấy cơ hội mòn đi.

Bên trong chữ là một cảnh nước. 顺 mang bộ 页 (hiệt) — bộ của cái đầu — với chín nét; phần bên trái chính là 川, dòng sông. Theo lối chiết tự truyền thống, đó là cái đầu quay theo chiều nước chảy: xuôi dòng, không cưỡng lại. 利 thì mang bộ 刀 (dao), và theo cách giải thích cổ, chữ vẽ lưỡi dao cắt qua thân lúa — sắc nên ngọt, ngọt nên trôi, trôi nên có lợi. Từ điển ghi cho nó cả ba nghĩa ấy cùng lúc: sắc bén, thuận lợi, lợi ích.

Hai họ chữ này người Việt xài hằng ngày mà ít khi nghĩ tới gốc: 顺 cho thuận tiện, hiếu thuận, thuận buồm xuôi gió; 利 cho lợi ích, thắng lợi, tiện lợi, quyền lợi, lợi nhuận.

Chỗ chênh nhẹ nằm ở chuyện cái gì được khen là thuận lợi. Tiếng Việt hay đặt thuận lợi trước một hoàn cảnh: điều kiện thuận lợi, thời tiết thuận lợi. 顺利 thì gần như luôn nói về một việc đang diễn ra và đã trót lọt — 会议进行得很顺利, 他顺利地找到了新工作. Muốn khen hoàn cảnh tốt, tiếng Trung dùng chữ khác. Cứ nhớ: 顺利 chấm điểm cho quá trình, không chấm điểm cho điều kiện.

Cách ghi nhớ từ 顺利

顺 (thuận) là xuôi theo dòng, 利 (lợi) là trơn tru, sắc bén — đi xuôi thì không vướng gì. Chữ 顺 có bộ 页 (hiệt, cái đầu) bên phải, 9 nét; phần bên trái chính là 川 (sông): xuôi như nước chảy.

Ví dụ với từ 顺利

  • 一切都很顺利。

    Yíqiè dōu hěn shùnlì.

    Mọi việc đều rất thuận lợi.

  • 祝你考试顺利!

    Zhù nǐ kǎoshì shùnlì!

    Chúc bạn thi thuận lợi!

  • 今天的工作不太顺利。

    Jīntiān de gōngzuò bú tài shùnlì.

    Công việc hôm nay không suôn sẻ lắm.

  • 你们的旅行顺利吗?

    Nǐmen de lǚxíng shùnlì ma?

    Chuyến đi của các bạn có thuận lợi không?

  • 他顺利地找到了新工作。

    Tā shùnlì de zhǎodào le xīn gōngzuò.

    Anh ấy tìm được việc mới một cách suôn sẻ.

  • 会议进行得很顺利。

    Huìyì jìnxíng de hěn shùnlì.

    Cuộc họp diễn ra rất trôi chảy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License