页 (yè) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "hiệt", nghĩa tiếng Việt: trang; tờ. Chữ 页 có 6 nét.
Nghĩa của từ 页
lượng từ
- 1trang
- 2tờ
Cách viết chữ 页
Âm Hán-Việt của 页
hiệt — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hiệt' không phải là một từ tiếng Việt hiện đại. Người Việt không dùng 'hiệt' để chỉ trang giấy hay tờ.
Cách ghi nhớ từ 页
Chữ 页 (yè) giản thể bắt nguồn từ bộ 頁 (hiệt) nghĩa là 'đầu', nhưng trong tiếng Trung hiện đại nó là lượng từ chỉ 'trang giấy'. Hãy nhớ mặt chữ: bộ 页 (hiệt) chính nó, gồm 6 nét. Liên tưởng đến một tờ giấy có phần đầu trang (header) và nội dung bên dưới để nhớ nghĩa 'trang'.
Ví dụ với từ 页
这本书有三百页。
Zhè běn shū yǒu sānbǎi yè.
Cuốn sách này có ba trăm trang.
请翻到第五页。
Qǐng fān dào dì wǔ yè.
Xin hãy lật đến trang thứ năm.
他一天看了五十页小说。
Tā yī tiān kàn le wǔshí yè xiǎoshuō.
Anh ấy một ngày đọc năm mươi trang tiểu thuyết.
这一页写满了字。
Zhè yī yè xiě mǎn le zì.
Trang này viết đầy chữ rồi.
你能帮我复印几页文件吗?
Nǐ néng bāng wǒ fùyìn jǐ yè wénjiàn ma?
Bạn có thể giúp tôi phô tô mấy trang tài liệu không?
网页打不开了。
Wǎngyè dǎ bù kāi le.
Trang web không mở được.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
