说话 (shuōhuà) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "thuyết thoại", nghĩa tiếng Việt: nói chuyện; nói. Từ gồm 2 chữ: 说 (thuyết) + 话 (thoại), tổng cộng 17 nét.
Nghĩa của từ 说话
động từ
- 1nói chuyện
- 2nói
Cách viết các chữ trong từ 说话
Âm Hán-Việt của 说话
thuyết thoại — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thuyết thoại' không được dùng như một từ trong tiếng Việt hiện đại. Tiếng Việt dùng 'nói chuyện' hoặc 'nói' để diễn đạt nghĩa này.
Cách ghép từ 说话
说 thuyết + 话 thoại → thuyết thoại
Câu chuyện hình thành từ 说话
Cả hai chữ đều mang bộ ngôn (讠) – cái miệng thổi ra lời – nên nhìn mặt chữ thôi cũng thấy ngay đây là một từ thuộc về lời ăn tiếng nói. Chữ thuyết (说) nghiêng về hành động cất lời để giãi bày, giải thích hay thuyết phục ai đó. Chữ thoại (话) lại là chính những lời được nói ra, là câu chuyện, là cuộc đối đáp. Khi ghép lại, thuyết cung cấp động lực “cất tiếng”, còn thoại đưa vào chất liệu “lời trao đổi qua lại” – hợp thành một khái niệm rất tự nhiên: nói chuyện, trò chuyện giữa người với người.
Trong tiếng Trung hiện đại, 说话 là từ cực kỳ phổ biến cho hành động giao tiếp bằng lời. Nó không nặng tính hùng biện như riêng chữ thuyết, cũng không đơn thuần là những mẩu lời rời rạc như riêng chữ thoại. Nó là khoảnh khắc hai người ngồi xuống, một người nói, một người nghe, rồi người kia đáp lại – một vòng tuần hoàn của lời nói.
Điều thú vị với người Việt là âm Hán-Việt thuyết thoại không hề tồn tại như một từ ghép có nghĩa trong tiếng Việt hiện đại. Ta có thuyết trong “thuyết trình”, “tiểu thuyết”, và thoại trong “đối thoại”, “điện thoại”, nhưng chúng đứng riêng, không bao giờ nắm tay nhau thành một từ kép. Ấy vậy mà khi học tiếng Trung, chỉ cần nhìn hai “ông bạn” quen mặt ấy đứng cạnh nhau, người Việt vẫn cảm được ngay cái chất “nói chuyện” mà không cần ai dịch – một sự cộng hưởng ngầm giữa hai ngôn ngữ cùng chia sẻ kho Hán tự.
Cách ghi nhớ từ 说话
Cả hai chữ đều có bộ 讠 (ngôn) – bộ 'lời nói', cho thấy nghĩa liên quan đến hoạt động phát ngôn. Chữ '说' (thuyết) bên phải là '兑' (đoái) gợi âm 'thuyết', kết hợp bộ 'ngôn' chỉ việc dùng lời để giải thích, thuyết phục. Chữ '话' (thoại) bên phải là '舌' (thiệt, cái lưỡi) nằm dưới bộ 'ngôn', theo lối chiết tự truyền thống, hình ảnh lưỡi thò ra từ miệng tượng trưng cho lời nói. Nhớ '说话' là 'nói chuyện' bằng cách liên tưởng: 'thuyết' là nói có lý lẽ, 'thoại' là lời nói thông thường, ghép lại thành hoạt động giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ với từ 说话
他们在说话。
Tāmen zài shuōhuà.
Họ đang nói chuyện.
她说话的声音很好听。
Tā shuōhuà de shēngyīn hěn hǎotīng.
Giọng nói chuyện của cô ấy rất dễ nghe.
别说话,老师在讲课。
Bié shuōhuà, lǎoshī zài jiǎngkè.
Đừng nói chuyện, thầy giáo đang giảng bài.
你会说话了吗?
Nǐ huì shuōhuà le ma?
Bạn biết nói chưa?
他说话不算数。
Tā shuōhuà bù suànshù.
Anh ta nói không giữ lời.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
