队员duìyuánđội viên

phồn thể: 隊員

队员 (duìyuán) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đội viên", nghĩa tiếng Việt: đội viên; thành viên trong đội. Từ gồm 2 chữ: 队 (đội) + 员 (viên), tổng cộng 11 nét.

Nghĩa của từ 队员

danh từ

  1. 1đội viên
  2. 2thành viên trong đội

Cách viết các chữ trong từ 队员

độiduì(隊)

đội, hàng ngũ

bộ阜(phụ)

viênyuán(員)

thành viên, nhân viên

bộ口(khẩu)

Âm Hán-Việt của 队员

đội viên — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'đội viên' đúng là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa trùng nhau: người ở trong một đội. Tiếng Việt hay gắn với Đội Thiếu niên, còn tiếng Trung dùng cho mọi loại đội — đội bóng, đội cứu hộ, đội tuyển.

Lượng từ dùng với 队员

  • 个gè→ người

Cách ghép từ 队员

队 đội + 员 viên → đội viên

Câu chuyện hình thành từ 队员

Đội viên trong tiếng Việt gần như luôn kèm theo một chữ mà người nói không cần đọc ra: đội viên của Đội — khăn quàng đỏ, sinh hoạt sao đỏ. Tiếng Trung không có cái mặc định ấy. 队员 chỉ là người có chân trong một đội nào đó: đội bóng, đội cứu hộ, đội tuyển quốc gia.

Chênh lệch ấy hiện ra ngay ở mấy câu ví dụ. 每个队员都很努力 thành "đội viên nào cũng rất cố gắng" thì vừa vặn, vì ở đó từ chỉ mang nghĩa trần. Nhưng 他去年成为了国家队的队员 lại buộc phải thành "thành viên đội tuyển quốc gia" — "đội viên đội tuyển" nghe sai vai ngay. Nghĩa trùng khớp, mà vẫn tuỳ đội ấy là đội gì.

Chữ 队 chỉ 4 nét, xếp vào bộ 阜 (phụ) — gò đất, viết gọn thành 阝 bên trái; bản phồn thể 隊 giữ khối chữ đầy đặn hơn. Theo cách giải thích cổ, bộ này vẽ những bậc đất chồng lên nhau, và hình ấy hợp với nghĩa hàng ngũ: người nối người thành lớp. Tiếng Việt giữ chữ này nguyên vẹn trong cả một dãy quen thuộc: quân đội, đội ngũ, tiểu đội, trung đội, đại đội, biệt đội, đội tuyển. Riêng chữ đội trong "đội mũ" là một tiếng khác hẳn, không họ hàng gì.

Chữ 员 (7 nét, bộ 口 — khẩu) làm việc đặt tên người trong tổ chức, và tiếng Việt mượn nguyên cỗ máy ấy: nhân viên, thành viên, hội viên, uỷ viên, vận động viên. Nó không đứng một mình được — phải có chữ đi trước nói rõ tổ chức nào. Nên khi tiếng Trung gọi 队员们, người nghe đã biết đội ấy là đội nào.

Cách ghi nhớ từ 队员

队 (đội) là hàng, là đội; 员 (viên) là người trong một tổ chức — như 服务员, 售货员. Ghép lại đúng chữ 'đội viên'. Chữ 队 có bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái, cả chữ chỉ 4 nét.

Ví dụ với từ 队员

  • 他是我们队的队员。

    Tā shì wǒmen duì de duìyuán.

    Anh ấy là đội viên của đội chúng tôi.

  • 每个队员都很努力。

    Měi ge duìyuán dōu hěn nǔlì.

    Đội viên nào cũng rất cố gắng.

  • 这个队有多少队员?

    Zhège duì yǒu duōshao duìyuán?

    Đội này có bao nhiêu đội viên?

  • 新来的队员还不太习惯。

    Xīn lái de duìyuán hái bú tài xíguàn.

    Đội viên mới đến vẫn chưa quen lắm.

  • 队员们都换好了衣服。

    Duìyuánmen dōu huàn hǎo le yīfu.

    Các đội viên đều đã thay đồ xong.

  • 他去年成为了国家队的队员。

    Tā qùnián chéngwéi le guójiā duì de duìyuán.

    Năm ngoái anh ấy trở thành thành viên đội tuyển quốc gia.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License