球队qiúduìcầu đội

phồn thể: 球隊

球队 (qiúduì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cầu đội", nghĩa tiếng Việt: đội bóng; đội tuyển (môn bóng). Từ gồm 2 chữ: 球 (cầu) + 队 (đội), tổng cộng 15 nét.

Nghĩa của từ 球队

danh từ

  1. 1đội bóng
  2. 2đội tuyển (môn bóng)

Cách viết các chữ trong từ 球队

cầuqiú

quả bóng; hình cầu; trái đất

bộ玉(ngọc)

Dễ nhầm求 救

độiduì(隊)

đội, hàng ngũ

bộ阜(phụ)

Âm Hán-Việt của 球队

cầu đội — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'cầu đội' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đội bóng'. 球 là quả bóng nói chung, nên 球队 dùng được cho cả bóng đá, bóng rổ, bóng bàn — không riêng môn nào.

Lượng từ dùng với 球队

  • 个gè→ đội

Cách ghép từ 球队

球 cầu + 队 đội → cầu đội

Câu chuyện hình thành từ 球队

Trong cụm "cầu thủ của đội bóng", chữ 球 xuất hiện đúng hai lần dưới hai cái tên: một lần là cầu, một lần là bóng. Người Việt không thấy nghịch lý ấy vì đã quen tai, nhưng nó giải thích trọn vẹn vì sao 球队 đọc lên nghe không ra tiếng Việt.

Lý do là hai chữ này vào tiếng Việt ở hai độ sâu khác nhau. 队 nhập tịch hoàn toàn: đội nằm trong quân đội, đội tuyển, đội trưởng, và không còn ai cảm thấy nó là chữ Hán nữa. Còn 球 dừng lại ở tầng sách vở và thuật ngữ — cầu thủ, cầu môn, khinh khí cầu, túc cầu — nên chỗ thường ngày nó phải nhường cho tiếng thuần Việt bóng. Ghép hai âm Hán-Việt lại thì một nửa quen, một nửa lạc, và cả từ hỏng.

Còn thứ tự thì hai bên chỉ là ảnh soi gương của nhau: tiếng Trung để chữ phụ đứng trước, nên 球队 đọc ngược lại đúng ra đội bóng. Chỗ đáng chú ý nằm ở bản dịch câu 你支持哪个球队, ra tiếng Việt thành "bạn ủng hộ đội nào" — quả bóng biến mất. Tiếng Việt buộc phải bỏ nó đi, vì đội bóng đã ngầm hiểu là bóng đá, nói ra thì hoá thành hỏi riêng môn ấy.

Tiếng Trung cũng bỏ 球 khi ngữ cảnh đã rõ, chỉ để lại 队 trần: 我们队赢了, hay 国家队. Nghĩa là chữ 球 ở đây làm nhiệm vụ phân biệt chứ không phải nhiệm vụ tả, và hễ không cần phân biệt nữa thì nó rụng. Từ này đếm bằng 个: 这个球队从来没有输过.

Cách ghi nhớ từ 球队

球 (cầu) là quả bóng — như 'túc cầu', 'bóng bàn' 乒乓球; 队 (đội) là đội, hàng ngũ. Chữ 球 thuộc bộ 玉 (ngọc), 11 nét: viên ngọc tròn, hình dung quả bóng. Chữ 队 thuộc bộ 阜 (phụ, gò đất) viết thành 阝 bên trái, chỉ 4 nét — chữ ngắn nhất trong từ này.

Ví dụ với từ 球队

  • 我们学校的球队很厉害。

    Wǒmen xuéxiào de qiúduì hěn lìhai.

    Đội bóng trường tôi rất mạnh.

  • 他在球队里踢球。

    Tā zài qiúduì lǐ tī qiú.

    Anh ấy đá bóng trong đội.

  • 这个球队昨天赢了比赛。

    Zhège qiúduì zuótiān yíng le bǐsài.

    Đội bóng này hôm qua thắng trận.

  • 你支持哪个球队?

    Nǐ zhīchí nǎge qiúduì?

    Bạn ủng hộ đội nào?

  • 球队明天出发去北京。

    Qiúduì míngtiān chūfā qù Běijīng.

    Mai đội bóng lên đường đi Bắc Kinh.

  • 这个球队从来没有输过。

    Zhège qiúduì cónglái méiyǒu shū guo.

    Đội này chưa từng thua bao giờ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License