道路dàolùđạo lộ

道路 (dàolù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "đạo lộ", nghĩa tiếng Việt: con đường; đường sá; con đường (đời, sự nghiệp). Từ gồm 2 chữ: 道 (đạo) + 路 (lộ), tổng cộng 25 nét.

Nghĩa của từ 道路

danh từ

  1. 1con đường
  2. 2đường sá
  3. 3con đường (đời, sự nghiệp)

Cách viết các chữ trong từ 道路

đạodào

đường, con đường; đạo lý; nói

bộ辶(sước)

Dễ nhầm通 導

lộlù

đường đi; con đường

bộ足(túc)

Âm Hán-Việt của 道路

đạo lộ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'đạo lộ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'con đường', 'đường sá'. 道路 trang trọng hơn 路, hay gặp trên biển báo và trong nghĩa bóng: 人生的道路 — con đường đời.

Lượng từ dùng với 道路

  • 条tiáo→ con

Cách ghép từ 道路

道 đạo + 路 lộ → đạo lộ

Câu chuyện hình thành từ 道路

Tiếng Việt đã chia việc cho hai chữ này dứt khoát đến mức khó ngờ chúng vốn cùng một họ. Lộ giữ phần đường sá; còn đạo thì ta đẩy hẳn sang phía tinh thần — đạo lý, đạo đức, đạo Phật — không giữ lại dấu vết nào của con đường đi được bằng chân. Ghép hai âm ấy thành đạo lộ thì không ai nói.

Tiếng Trung không chia như vậy. 道 giữ nguyên cả hai đầu: nó là con đường thật, và cũng là cái Đạo. 道路 vì thế là con đường được gọi tên bằng chữ mang sẵn nghĩa bóng, và đó không phải chi tiết thừa: hai trong sáu câu ví dụ trên nói nghĩa bóng: 人生的道路, 一条正确的道路. Cái mà tiếng Việt tách ra hai ngăn thì ở đây nằm chồng lên nhau.

Việc còn lại là biết lúc nào được dùng. 道路 là bản trang trọng của 路: nó ở trên biển báo, trong bản tin, trong văn viết và trong nghĩa bóng. Hỏi đường giữa phố thì không ai nói 这条道路怎么走, chỗ ấy là 路. Cứ hình dung 路 là chữ của người đang đi, 道路 là chữ của người đang nói về con đường ấy.

Đáng để ý một chi tiết trong sáu bản dịch trên: cả sáu đều ra đường hoặc con đường, kể cả hai câu nghĩa bóng. Tiếng Việt chỉ có mỗi chữ đường làm hết mọi việc — đường sá, đường đời, đường lối — nên tầng trang trọng mà 道路 mang theo bị rơi mất trên đường dịch. Dịch xuôi thì không sao; dịch ngược mới phải tự hỏi câu tiếng Việt đang ở giọng nào để chọn 路 hay 道路.

Cách ghi nhớ từ 道路

道 (đạo) và 路 (lộ) đều là 'đường' — hai chữ đồng nghĩa ghép lại cho trang trọng. Chữ 道 thuộc bộ 辶 (sước, bước đi), 12 nét; chữ 路 thuộc bộ 足 (túc, bàn chân), 13 nét. Một chữ mang bước đi, một chữ mang bàn chân: đường là thứ để chân bước.

Ví dụ với từ 道路

  • 这条道路很宽。

    Zhè tiáo dàolù hěn kuān.

    Con đường này rất rộng.

  • 前面的道路正在修,不能走。

    Qiánmiàn de dàolù zhèngzài xiū, bù néng zǒu.

    Đường phía trước đang sửa, không đi được.

  • 道路两边种着很多树。

    Dàolù liǎng biān zhòng zhe hěn duō shù.

    Hai bên đường trồng rất nhiều cây.

  • 下雨以后道路不好走。

    Xiàyǔ yǐhòu dàolù bù hǎo zǒu.

    Sau khi mưa thì đường khó đi.

  • 人生的道路不都是平的。

    Rénshēng de dàolù bù dōu shì píng de.

    Đường đời đâu phải lúc nào cũng bằng phẳng.

  • 你选的是一条正确的道路吗?

    Nǐ xuǎn de shì yì tiáo zhèngquè de dàolù ma?

    Con đường bạn chọn có phải là con đường đúng không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License