thíchshì(適)
thích hợp, vừa vặn; thoải mái
bộ辶(sước)
Dễ nhầm话 括
适合 (shìhé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thích hợp", nghĩa tiếng Việt: hợp, thích hợp; phù hợp với; vừa với. Từ gồm 2 chữ: 适 (thích) + 合 (hợp), tổng cộng 15 nét.
động từ
thíchshì(適)
thích hợp, vừa vặn; thoải mái
bộ辶(sước)
Dễ nhầm话 括
hợphé
hợp lại, kết hợp; đóng, khép
bộ口(khẩu)
Dễ nhầm会 舍
thích hợp — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'thích hợp' đúng là từ tiếng Việt, nghĩa trùng nhau. Khác một điểm ngữ pháp quan trọng: 适合 là ĐỘNG TỪ, đi thẳng với tân ngữ — 这件衣服适合你 (áo này hợp với bạn), không cần thêm giới từ như 'hợp với' của tiếng Việt.
适 thích + 合 hợp → thích hợp
Người bán hàng sẽ nói với bạn đúng một câu: 这件衣服很适合你. Đó là chỗ tốt nhất để nhớ 适合 — không phải "cái áo này thích hợp" theo kiểu một nhận xét chung chung treo lơ lửng, mà là cái áo này vừa với người bạn, khớp vào bạn như nắp khớp vào bình.
Hình ảnh cái nắp không phải nói cho vui. 合 thuộc bộ 口 (khẩu, miệng) và chỉ sáu nét; từ điển ghi nghĩa của nó là hợp lại, kết hợp, và cả đóng, khép. Theo lối chiết tự truyền thống, phần trên là cái nắp úp xuống, phần dưới là miệng vật đựng — hai mảnh khít nhau thì mới gọi là hợp. 适 thì mang bộ 辶 (sước, bước chân đi), chín nét: không phải nằm sẵn đúng chỗ, mà là đi tới và rơi đúng chỗ.
Nghĩa hai bên trùng khớp, nhưng ngữ pháp thì không. Câu 这本书不适合孩子看 dịch ra "cuốn sách này không hợp cho trẻ con đọc" — tiếng Việt phải chêm với, cho; tiếng Trung không cần gì hết, 适合 nuốt thẳng tân ngữ đứng sau. Ngay cạnh đó còn một chỗ dễ trượt tay: đảo hai chữ thành 合适 thì nó thành tính từ, đứng một mình được — 这件衣服很合适, "áo này vừa lắm" — nhưng không kéo theo 你 ở phía sau được nữa.
Bù lại, họ chữ 合 thì người Việt đã thuộc từ lâu mà không biết mình thuộc: hợp lý, phù hợp, hợp đồng, kết hợp, tổng hợp, hợp tác. Còn 适 để lại thích ứng, thích nghi — cả hai đều giữ đúng cái nghĩa "đi tới cho vừa" của bộ 辶.
适 (thích) là vừa vặn, 合 (hợp) là khớp vào nhau — vừa vặn và khớp, đúng chữ 'thích hợp'. Chữ 适 thuộc bộ 辶 (sước, bước đi), 9 nét; chữ 合 thuộc bộ 口 (khẩu, miệng), 6 nét — cái nắp úp khít lên miệng bình. Nhớ 适合 là động từ, còn 合适 (đảo lại) là tính từ.
这件衣服很适合你。
Zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ.
Cái áo này rất hợp với bạn.
这个工作适合他吗?
Zhège gōngzuò shìhé tā ma?
Công việc này có hợp với anh ấy không?
这本书不适合孩子看。
Zhè běn shū bú shìhé háizi kàn.
Cuốn sách này không hợp cho trẻ con đọc.
春天最适合去旅游。
Chūntiān zuì shìhé qù lǚyóu.
Mùa xuân là hợp đi du lịch nhất.
你觉得哪个颜色适合我?
Nǐ juéde nǎge yánsè shìhé wǒ?
Bạn thấy màu nào hợp với tôi?
他很有耐心,非常适合当老师。
Tā hěn yǒu nàixīn, fēicháng shìhé dāng lǎoshī.
Anh ấy rất kiên nhẫn, cực kỳ hợp làm giáo viên.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License