距离jùlícự li

phồn thể: 距離

距离 (jùlí) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cự li", nghĩa tiếng Việt: khoảng cách; cách (bao xa). Từ gồm 2 chữ: 距 (cự) + 离 (li), tổng cộng 21 nét.

Nghĩa của từ 距离

  1. 1(động từ) khoảng cách
  2. 2(danh từ) cách (bao xa)

Cách viết các chữ trong từ 距离

cựjù

cách nhau, khoảng cách

bộ足(túc)

lilí(離)

rời, xa cách

bộ禸(nhựu)

Dễ nhầm禽 璃

Âm Hán-Việt của 距离

cự li — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'cự li' đúng là từ 'cự li' tiếng Việt (cự li 100 mét, giữ cự li), nghĩa trùng nhau. Khác một chỗ: 距离 tiếng Trung còn làm động từ — 距离考试还有三天 nghĩa là còn ba ngày nữa đến kỳ thi.

Cách ghép từ 距离

距 cự + 离 li → cự li

Câu chuyện hình thành từ 距离

Trong tiếng Việt, cự li gần như chỉ sống ở hai chỗ: đường chạy và tấm biển ven đường. "Cự li 100 mét", "cự li ngắn", "giữ đúng cự li" — ra khỏi sân vận động và luật giao thông, người ta nói khoảng cách. 距离 tiếng Trung thì ngược lại, là từ của mọi ngày: 学校距离我家很近, câu ấy bình thường như hỏi giờ.

距 mang bộ 足 (túc, bàn chân) — khoảng cách vốn là thứ đo bằng bước chân trước khi loài người có thước. 离 thì lai lịch quanh co hơn: bộ thủ của nó là 禸 (nhựu), và theo cách giải thích cổ, bản phồn thể 離 vốn dính đến chuyện chim chóc, còn nghĩa "rời xa" ta dùng hôm nay chỉ là nghĩa mượn về sau — nghĩa mượn rồi ở lại hẳn.

Chính chữ 离 mới là món quà. Người Việt đọc nó là li và đang dùng khắp nơi mà không hay: chia li, li biệt, li hôn, li khai, cách li, li gián, li tâm. Chữ 距 thì kín tiếng, gần như chỉ đi cùng 离; đừng lẫn nó với chữ cự trong cự tuyệt hay cự phách — ba chữ Hán khác hẳn, tiếng Việt đọc trùng một âm.

Chỗ lệch lớn nhất không nằm ở nghĩa mà ở từ loại. 距离 tiếng Trung làm được cả động từ, và làm rất nhiều: 距离考试还有一个星期 — chủ ngữ vắng mặt, một mình chữ 距离 gánh nghĩa "tính từ đây đến đó". Tiếng Việt không thể nói "cự li kỳ thi còn một tuần"; ta nói "còn một tuần nữa là thi". Nghĩa thì trùng, mà cách dựng câu quanh nó mỗi bên một lối.

Cách ghi nhớ từ 距离

距 có bộ 足 (túc, bàn chân) bên trái — khoảng cách vốn đo bằng bước chân; 离 (li) là lìa, rời xa. Nhớ hai khung câu: 'A 距离 B 很近/很远' và '距离 + sự việc + 还有 + thời gian'.

Ví dụ với từ 距离

  • 学校距离我家很近。

    Xuéxiào jùlí wǒ jiā hěn jìn.

    Trường học cách nhà tôi rất gần.

  • 两个城市的距离是三百公里。

    Liǎng ge chéngshì de jùlí shì sānbǎi gōnglǐ.

    Khoảng cách giữa hai thành phố là ba trăm cây số.

  • 距离考试还有一个星期。

    Jùlí kǎoshì hái yǒu yí ge xīngqī.

    Còn một tuần nữa là đến kỳ thi.

  • 这个距离走路要多久?

    Zhège jùlí zǒulù yào duōjiǔ?

    Khoảng cách này đi bộ mất bao lâu?

  • 他家距离公司不远。

    Tā jiā jùlí gōngsī bù yuǎn.

    Nhà anh ấy cách công ty không xa.

  • 开车要和前面的车保持距离。

    Kāichē yào hé qiánmiàn de chē bǎochí jùlí.

    Lái xe phải giữ khoảng cách với xe phía trước.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License