回 (huí) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "hồi", nghĩa tiếng Việt: về, trở lại; lần, lượt. Chữ 回 có 6 nét, thuộc bộ 囗.
Nghĩa của từ 回
- 1(động từ) về, trở lại
- 2(lượng từ) lần, lượt
Cách viết chữ 回
Âm Hán-Việt của 回
hồi — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm 'hồi' có nghĩa là trở về, quay lại, trùng khớp với nghĩa chính của từ '回' trong tiếng Trung. Từ 'hồi' trong tiếng Việt cũng được dùng với nghĩa này trong các từ ghép như 'hồi hương', 'hồi phục'.
Lượng từ dùng với 回
- 回huí→ lần / lượt
Câu chuyện hình thành từ 回
Chữ “回” có hình dáng đặc biệt: một vòng ngoài bao lấy một vòng trong. Theo cách giải thích cổ, đây là hình ảnh dòng nước xoáy tròn – nước chảy đến một điểm rồi quay ngược trở lại. Chính từ chuyển động “quay về” ấy mà chữ mang nghĩa gốc là trở lại, quay về nơi xuất phát.
Từ nghĩa “quay về”, chữ mở rộng ra thành “trả lời” – bởi khi ai hỏi, ta đáp lại, đó cũng là một hành động “quay về” với người đã hỏi. Rồi từ “quay về” lặp đi lặp lại, chữ lại có thêm nghĩa “lần”, như một vòng tuần hoàn được đếm. Ba nét nghĩa tưởng xa mà thật ra cùng chảy từ một hình ảnh nước xoáy ban đầu.
Với tiếng Việt, âm “hồi” đi vào đời sống theo một ngả rẽ thú vị. Nghĩa “trở về” còn thấy trong các từ Hán-Việt như “hồi hương”, “hồi phục”, nhưng người Việt không nói “tôi hồi nhà”. Thay vào đó, “hồi” lại neo vào nghĩa “lần” và trượt dần thành “khoảng thời gian” – “hồi đó”, “hồi sáng”, “hồi chiến tranh”. Đây là một chuyển nghĩa tự nhiên: mỗi lần xảy ra là một khoảnh khắc, và khoảnh khắc ấy trở thành mốc thời gian trong ký ức.
Cùng một chữ “回”, người Trung dùng để nói “về nhà” (回家), còn người Việt lại dùng để nhớ “hồi ấy”. Một bên là chuyển động trong không gian, một bên là chuyển động trong thời gian – nhưng cả hai đều là cách con người tìm về một điểm đã qua.
Cách ghi nhớ từ 回
Để nhớ nghĩa: âm Hán-Việt 'hồi' có trong các từ như 'hồi hương' (về quê), 'hồi phục' (trở lại trạng thái cũ), đều mang nghĩa 'trở về, quay lại'. Để nhớ cách viết: chữ 回 thuộc bộ 囗 (vi) – bộ này có nghĩa là 'vây quanh', hình ảnh một cái vòng bao bọc bên ngoài. Nét viết là hai hình vuông lồng vào nhau, tượng trưng cho đường đi vòng tròn rồi quay về điểm xuất phát, rất phù hợp với nghĩa 'trở lại'.
Ví dụ với từ 回
我回家了。
Wǒ huí jiā le.
Tôi về nhà rồi.
他回学校了吗?
Tā huí xuéxiào le ma?
Anh ấy về trường chưa?
请等一下,我马上回来。
Qǐng děng yīxià, wǒ mǎshàng huílái.
Xin đợi một chút, tôi quay lại ngay.
我回过两次中国。
Wǒ huí guo liǎng cì Zhōngguó.
Tôi đã về Trung Quốc hai lần.
这本书我看过一回。
Zhè běn shū wǒ kàn guo yī huí.
Cuốn sách này tôi đã đọc một lần.
请你回答我的问题。
Qǐng nǐ huídá wǒ de wèntí.
Xin bạn trả lời câu hỏi của tôi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
