工资gōngzīcông tư

phồn thể: 工資

工资 (gōngzī) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "công tư", nghĩa tiếng Việt: tiền lương; lương tháng. Từ gồm 2 chữ: 工 (công) + 资 (tư), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 工资

danh từ

  1. 1tiền lương
  2. 2lương tháng

Cách viết các chữ trong từ 工资

cônggōng

việc, thợ, lao động

bộ工(công)

Dễ nhầm土 士

tưzī(資)

của cải, vốn; tư liệu

bộ贝(bối)

Âm Hán-Việt của 工资

công tư — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'công tư' — nghe hệt 'công tư' của tiếng Việt (việc công việc tư, công tư phân minh) nhưng chẳng liên quan gì. 工资 là TIỀN LƯƠNG. Người Việt nói 'lương', 'tiền lương'.

Cách ghép từ 工资

工 công + 资 tư → công tư

Câu chuyện hình thành từ 工资

Bẫy này gọn và sắc: hai âm tiết trùng khít nhau nhưng bốn chữ Hán khác hẳn. "Công tư" của tiếng Việt là 公 (chung, thuộc về mọi người) ghép với 私 (riêng, thuộc về mình) — một cặp đối lập. "Công tư" đọc ra từ 工资 lại là 工 (công sức, việc làm) ghép với 资 (của cải, vốn liếng) — một cặp cộng hưởng. Chỉ cần biết mình đang nhìn cặp chữ nào là bẫy tự tan.

Chữ 资 mang bộ 贝 (bối, vỏ sò) nằm dưới đáy. Vỏ sò từng là tiền, và cái bộ ấy đến giờ vẫn là dấu hiệu nhận dạng của cả một họ chữ dính đến tiền bạc: 贵, 费, 货, 财, 账. Thấy 贝 là biết trong câu chuyện có tiền.

Ghép lại, 工资 là phần của cải trả cho công sức bỏ ra — đúng cái người Việt gọi là tiền lương. Tiếng Trung dùng nó khá cụ thể: khoản trả đều đặn cho người đi làm công, gắn liền với ngày phát lương hằng tháng, như trong 公司每月十号发工资.

Muốn nhớ chữ 资 cho chắc, đừng bám vào "công tư" mà bám vào những từ Hán-Việt đã quen tai: đầu tư (投资), tư bản (资本), tư liệu (资料). Vẫn là chữ tư ấy, và cả ba đều nói về vốn, về nguồn lực — không dính dáng gì tới chuyện việc công việc riêng.

Cách ghi nhớ từ 工资

Bẫy âm: 'công tư' ở đây không phải chuyện việc công việc tư. 工 (công) là công sức, 资 (tư) là tiền của, vốn liếng — tiền trả cho công sức. Chữ 资 có bộ 贝 (bối, vỏ sò) ở dưới: chữ nào có 贝 đều dính đến tiền (贵, 费, 财).

Ví dụ với từ 工资

  • 他的工资不高。

    Tā de gōngzī bù gāo.

    Lương anh ấy không cao.

  • 公司每月十号发工资。

    Gōngsī měi yuè shí hào fā gōngzī.

    Công ty phát lương vào ngày mười hằng tháng.

  • 你的工资是多少?

    Nǐ de gōngzī shì duōshao?

    Lương của bạn bao nhiêu?

  • 今年他的工资比去年高。

    Jīnnián tā de gōngzī bǐ qùnián gāo.

    Năm nay lương anh ấy cao hơn năm ngoái.

  • 这点儿工资不够生活。

    Zhè diǎnr gōngzī búgòu shēnghuó.

    Chút lương này không đủ sống.

  • 他用第一个月的工资给妈妈买了礼物。

    Tā yòng dì yī ge yuè de gōngzī gěi māma mǎi le lǐwù.

    Anh ấy lấy tháng lương đầu tiên mua quà cho mẹ.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License