费用fèiyongphí dụng

phồn thể: 費用

费用 (fèiyong) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phí dụng", nghĩa tiếng Việt: chi phí; phí tổn; lệ phí. Từ gồm 2 chữ: 费 (phí) + 用 (dụng), tổng cộng 14 nét.

Nghĩa của từ 费用

danh từ

  1. 1chi phí
  2. 2phí tổn
  3. 3lệ phí

Cách viết các chữ trong từ 费用

phífèi(費)

tiêu tốn; phí tổn

bộ贝(bối)

dụngyòng

dùng, sử dụng

bộ用(dụng)

Âm Hán-Việt của 费用

phí dụng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phí dụng' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'chi phí', 'phí tổn', hoặc gọn là 'phí'. Đây là danh từ chỉ khoản tiền phải bỏ ra, khác với động từ 花 (tiêu).

Cách ghép từ 费用

费 phí + 用 dụng → phí dụng

Câu chuyện hình thành từ 费用

Tiếng Trung có tên riêng cho từng khoản: 学费 học phí, 电费 tiền điện, 房费 tiền phòng, 路费 tiền tàu xe. Nhưng khi cần gọi cả cục — chi phí nói chung, chưa rõ gồm những gì — thì cái đuôi 费 ấy không đứng một mình được, và 费用 vào thay chỗ: 这次旅行的费用, 生活费用, 看病的费用.

Chữ 用 đứng sau đây không phải chữ dụng nghĩa là dùng, mà là một nghĩa cũ hơn: khoản chi ra, phần tiêu pha. Nghĩa ấy còn nguyên trong 家用, tiền chi tiêu trong nhà, và trong 零用钱, tiền tiêu vặt. Điều đáng học là chỗ đặt: tiếng Trung treo một chữ ra sau để biến việc tiêu tiền thành một danh từ, còn tiếng Việt chêm một động từ vào trước — chi phí, phí tổn, chi tiêu. Cùng một việc, hai đầu ngược nhau.

Sở dĩ tiếng Việt không cần cái đuôi ấy là vì phí của ta tự đứng làm danh từ đã quen: nộp phí, thu phí, phí gửi xe. Còn 费 bên tiếng Trung nghiêng về phía động từ — 费力气, 费时间 — nên muốn nó nằm yên làm một danh từ thì phải có chữ đỡ phía sau.

Bẫy lúc đặt câu nằm ở tính từ đi kèm. 费用 là một con số, nên nó nhận 高 với 低: 这次旅行的费用不高, 看病的费用越来越高. Không ai nói 费用很贵 — chữ 贵 để dành cho món đồ và cho giá cả. Động từ quanh nó cũng toàn giọng sổ sách: 我们要先算一下费用, 报名的时候要交一点儿费用, 学习费用由公司出.

Cách ghi nhớ từ 费用

费 (phí) là tiêu tốn, 用 (dụng) là dùng — tiền dùng vào việc gì thì gọi là khoản chi. Tiếng Việt đảo lại thành 'chi phí'. Chữ 用 tự thành bộ 用, chỉ 5 nét.

Ví dụ với từ 费用

  • 这次旅行的费用不高。

    Zhè cì lǚxíng de fèiyong bù gāo.

    Chi phí chuyến đi này không cao.

  • 学习费用由公司出。

    Xuéxí fèiyong yóu gōngsī chū.

    Chi phí học do công ty trả.

  • 一年的生活费用是多少?

    Yì nián de shēnghuó fèiyong shì duōshao?

    Chi phí sinh hoạt một năm là bao nhiêu?

  • 我们要先算一下费用。

    Wǒmen yào xiān suàn yíxià fèiyong.

    Chúng ta phải tính chi phí trước đã.

  • 看病的费用越来越高。

    Kànbìng de fèiyong yuè lái yuè gāo.

    Chi phí khám bệnh ngày càng cao.

  • 报名的时候要交一点儿费用。

    Bàomíng de shíhou yào jiāo yìdiǎnr fèiyong.

    Khi đăng ký phải nộp một ít lệ phí.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License