miễnmiǎn
miễn, khỏi phải
bộ儿(nhân)
免费 (miǎnfèi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "miễn phí", nghĩa tiếng Việt: miễn phí; không mất tiền. Từ gồm 2 chữ: 免 (miễn) + 费 (phí), tổng cộng 16 nét.
động từ
miễnmiǎn
miễn, khỏi phải
bộ儿(nhân)
phífèi(費)
tiêu tốn; phí tổn
bộ贝(bối)
miễn phí — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'miễn phí' đúng là từ 'miễn phí' tiếng Việt, nghĩa giống nhau. Khác một điểm ngữ pháp: tiếng Trung dùng 免费 như động từ hoặc tính từ đứng thẳng trong câu — 这个公园免费 (công viên này miễn phí).
免 miễn + 费 phí → miễn phí
Dân gian vẫn diễn giải chữ 免 bằng một mẹo rất dễ nhớ: lấy chữ 兔 (thỏ) bỏ đi cái chấm ở đuôi thì còn 免 — con thỏ mất đuôi là con thỏ vừa vuột khỏi tay người bắt. Mẹo ấy không phải từ nguyên nghiêm túc, nhưng nó chạm đúng nghĩa từ điển ghi cho chữ: miễn, khỏi phải. Bộ thủ của 免 là 儿, hai nét chân người đỡ ở dưới.
Chữ 费 thì thuộc bộ 贝 (bối, vỏ sò). Vỏ sò từng là tiền, nên bộ này đóng dấu lên hầu hết những chữ dính đến tiền bạc — 财 (tài), 贵 (quý, đắt) — và 费 nằm trong đó với nghĩa tiêu tốn, phí tổn. Ghép lại, 免费 đọc thẳng ra là "khỏi phải mất tiền", không ẩn dụ; chính sự thẳng thắn ấy giữ cho từ sang tiếng Việt nguyên vẹn.
Chữ 费 người Việt dùng mỗi tuần vài chục lần mà ít khi để ý: học phí, lệ phí, chi phí, kinh phí, viện phí, lãng phí. Bên chữ 免 có miễn thuế, miễn dịch, miễn trừ — và một nhánh tiếng Việt tự mọc thêm mà tiếng Trung không có: miễn là, miễn sao, nơi chữ này đã hoá thành liên từ.
Nghĩa trùng khớp, nhưng chỗ đứng trong câu thì phải học lại. 他免费教邻居的孩子学中文 đặt 免费 ngay trước động từ, còn tiếng Việt phải đẩy nó ra sau: "anh ấy dạy tiếng Trung miễn phí". Và 免费 tự làm được vị ngữ, hỏi gọn một tiếng là xong — 参加这个活动免费吗? — trong khi tiếng Việt phải bọc thêm khung "có... không" quanh nó.
免 (miễn) là khỏi phải, được tha; 费 (phí) là tiền tiêu tốn — khỏi phải tốn tiền. Chữ 费 có bộ 贝 (bối, vỏ sò) ở dưới, 9 nét: vỏ sò là tiền thời cổ, nên hễ chữ nào có 贝 thì thường dính đến tiền bạc.
这个公园是免费的。
Zhège gōngyuán shì miǎnfèi de.
Công viên này vào cửa miễn phí.
学校的图书馆对学生免费。
Xuéxiào de túshūguǎn duì xuéshēng miǎnfèi.
Thư viện trường miễn phí cho sinh viên.
咖啡不是免费的。
Kāfēi bú shì miǎnfèi de.
Cà phê không miễn phí đâu.
他免费教邻居的孩子学中文。
Tā miǎnfèi jiāo línjū de háizi xué Zhōngwén.
Anh ấy dạy tiếng Trung miễn phí cho con nhà hàng xóm.
参加这个活动免费吗?
Cānjiā zhège huódòng miǎnfèi ma?
Tham gia hoạt động này có miễn phí không?
医院给老人免费检查身体。
Yīyuàn gěi lǎorén miǎnfèi jiǎnchá shēntǐ.
Bệnh viện khám sức khoẻ miễn phí cho người già.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License