数量shùliàngsố lượng

phồn thể: 數量

数量 (shùliàng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "số lượng", nghĩa tiếng Việt: số lượng. Từ gồm 2 chữ: 数 (số) + 量 (lượng), tổng cộng 25 nét.

Nghĩa của từ 数量

danh từ

  1. số lượng

Cách viết các chữ trong từ 数量

sốshù(數)

số lượng; đếm; vài lần

bộ攴(phộc)

Dễ nhầm教 楼

lượngliáng

đo lường; số lượng

bộ里(lý)

Âm Hán-Việt của 数量

số lượng — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'số lượng' đúng là từ 'số lượng' tiếng Việt, nghĩa giống hệt nhau. Cặp đôi quen thuộc trong tiếng Trung cũng giống tiếng Việt: 数量 (số lượng) đi với 质量 (chất lượng).

Cách ghép từ 数量

数 số + 量 lượng → số lượng

Câu chuyện hình thành từ 数量

Trên bao bì, trong hợp đồng, trong mọi bản báo cáo, tiếng Việt có một cặp từ đi liền nhau: số lượng và chất lượng. Tiếng Trung có đúng cặp ấy, dựng bằng đúng những chữ ấy: 数量 với 质量. Câu 数量不够,质量也不好 nghe hệt câu tiếng Việt tương ứng, kể cả nhịp.

Trùng khớp đến thế không phải may mắn. Đây là loại từ được đúc ở cả hai nơi trong cùng một thời đoạn, khi hai thứ tiếng cùng cần chữ mới cho khoa học, thương mại và hành chính, và cùng thò tay vào một kho nguyên liệu. Từ sinh ra trong sách vở và giấy tờ thì hầu như không có cơ hội trôi nghĩa — nó chưa từng sống đủ lâu trong miệng người ta để bị mài mòn.

Bản thân hai chữ thì cổ hơn nhiều. 数 xếp vào bộ 攴 (phộc, tay cầm roi), bộ của những việc bàn tay làm lên một vật; ở đây việc ấy là đếm. 量 thuộc bộ 里 (lý), và theo lối chiết tự truyền thống, chữ vẽ một cái đấu đong thóc có miệng phễu ở trên. Đếm và đong. Người Việt cầm sẵn cả hai họ: đại số, chỉ số, đa số, thiểu số, vô số là chữ 数; trọng lượng, dung lượng, sản lượng, liều lượng là chữ 量.

Chỗ cần dè chừng là khi tách từ ghép ra. Lượng tiếng Việt không sống một mình được, còn 量 tiếng Trung vẫn là động từ đang chạy: 量体温 là cặp nhiệt độ. Chữ 数 cũng thế — đọc shù là con số, đọc shǔ là đếm, và câu 苹果的数量已经数好了 dùng cả hai trong đúng một dòng.

Cách ghi nhớ từ 数量

数 (số) là con số, 量 (lượng) là đo — đếm và đo thì ra 'số lượng'. Chữ 数 thuộc bộ 攴 (phộc, tay cầm roi), 13 nét; chữ 量 thuộc bộ 里 (lý), 12 nét.

Ví dụ với từ 数量

  • 今年的学生数量比去年多。

    Jīnnián de xuéshēng shùliàng bǐ qùnián duō.

    Số lượng học sinh năm nay nhiều hơn năm ngoái.

  • 请告诉我需要的数量。

    Qǐng gàosu wǒ xūyào de shùliàng.

    Cho tôi biết số lượng cần bao nhiêu nhé.

  • 数量不够,质量也不好。

    Shùliàng bú gòu, zhìliàng yě bù hǎo.

    Số lượng không đủ mà chất lượng cũng không tốt.

  • 这次的数量是多少?

    Zhè cì de shùliàng shì duōshao?

    Lần này số lượng là bao nhiêu?

  • 质量比数量更重要。

    Zhìliàng bǐ shùliàng gèng zhòngyào.

    Chất lượng quan trọng hơn số lượng.

  • 苹果的数量已经数好了。

    Píngguǒ de shùliàng yǐjīng shǔ hǎo le.

    Số lượng táo đã đếm xong rồi.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License