货huòhoá

phồn thể: 貨

货 (huò) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hoá", nghĩa tiếng Việt: hàng, hàng hoá; món hàng, lô hàng. Chữ 货 có 8 nét, thuộc bộ 贝.

Nghĩa của từ 货

danh từ

  1. 1hàng, hàng hoá
  2. 2món hàng, lô hàng

Cách viết chữ 货

hoáhuò(貨)

hàng hoá

bộ贝(bối)

Âm Hán-Việt của 货

hoá — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm 'hoá' này không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ còn trong từ ghép 'hàng hoá', 'hoá đơn'. Người Việt nói 'hàng'. Đừng nhầm với 'hoá' nghĩa biến đổi (biến hoá, hoá học) — đó là chữ 化 khác hẳn.

Câu chuyện hình thành từ 货

Chữ này gặp nhiều nhất trên điện thoại, ở dòng báo đơn hàng vừa rời kho: 发货. Nó là chữ của quãng đường từ kho đến tay người mua — 这批货明天到, 你什么时候发货 — chứ không phải chữ của cái tủ nhà bạn.

Người Việt vẫn đọc chữ này mà không để ý, ở tấm biển cửa hàng bách hoá. 百货 là trăm thứ hàng, và bách hoá là một trong rất ít chỗ âm hoá còn đứng thành khối trong tiếng Việt. Cứ neo 货 vào tấm biển ấy thì khỏi quên.

Hai thứ tiếng khác nhau ở một đường ranh: 货 là món đồ trong lúc nó còn đang buôn bán — còn trong kho, trên kệ, trên đường. Về tới tay bạn rồi thì nó đổi tên thành 东西. Câu 我在网上买的货还没到 đúng vì gói hàng chưa tới nơi; nhận rồi mà vẫn gọi là 货 thì nghe như bạn định bán lại. Tiếng Việt không kẻ đường ranh đó: chữ hàng thuần Việt chạy suốt cả chặng — gửi hàng, lô hàng, cửa hàng, và cái áo vừa bóc ra cũng vẫn là hàng.

Vì thế 货 hiếm khi đếm từng cái. Nó đi với 批 (lô) và 种 (loại) — 这批货, 这种货 — tức là đếm theo chuyến và theo mặt hàng, đúng cách nghĩ của người bán. Câu tục ngữ 便宜没好货 ở dưới thì bản tiếng Việt không dịch, mà đổi hẳn sang Của rẻ là của ôi. Và 好货 ở đó không phải "hàng đẹp" — chữ 好 đang chấm chất lượng chứ không khen hình thức.

Cách ghi nhớ từ 货

货 có bộ 贝 (bối, vỏ sò — đồng tiền của người xưa) ở dưới, 8 nét; phần trên là 化 chỉ mượn âm. Cái gì đổi được ra tiền thì là 'hàng'. Nhớ 货 cùng họ với 贵 (quý, đắt) và 费 (phí) — đều đội chữ 贝.

Ví dụ với từ 货

  • 这批货明天到。

    Zhè pī huò míngtiān dào.

    Lô hàng này mai tới.

  • 店里的货很多。

    Diàn lǐ de huò hěn duō.

    Trong cửa hàng có rất nhiều hàng.

  • 这种货现在没有了。

    Zhè zhǒng huò xiànzài méiyǒu le.

    Loại hàng này giờ hết rồi.

  • 你什么时候发货?

    Nǐ shénme shíhou fā huò?

    Khi nào bạn gửi hàng?

  • 便宜没好货。

    Piányi méi hǎo huò.

    Của rẻ là của ôi.

  • 我在网上买的货还没到。

    Wǒ zài wǎng shàng mǎi de huò hái méi dào.

    Hàng tôi mua trên mạng vẫn chưa tới.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License