thịshì(視)
nhìn, xem
bộ见(kiến)
Dễ nhầm现 观
视频 (shìpín) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thị tần", nghĩa tiếng Việt: video; đoạn phim, clip; gọi video. Từ gồm 2 chữ: 视 (thị) + 频 (tần), tổng cộng 21 nét.
danh từ
thịshì(視)
nhìn, xem
bộ见(kiến)
Dễ nhầm现 观
tầnpín(頻)
nhiều lần, liên tiếp
bộ页(hiệt)
thị tần — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thị tần' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt mượn thẳng tiếng Anh: 'video', 'clip'. Từ này còn dùng như động từ: 视频聊天 là gọi video nói chuyện.
视 thị + 频 tần → thị tần
Từ này ra đời trong phòng kỹ thuật, không phải ngoài đời. Tiếng Trung gọi dải tín hiệu mang tiếng là 音频, dải mang hình là 视频; đọc theo âm Hán-Việt thì thành âm tần và thị tần. Ngành vô tuyến của ta giữ vế đầu — âm tần, cao tần — mà bỏ trống vế sau. Rồi máy tính và điện thoại tới, 视频 bước từ sách kỹ thuật ra ngoài phố, còn tiếng Việt bê nguyên tiếng nước ngoài về: video, clip.
频 chính là chữ tần của tần số, tần suất, và từ điển ghi nghĩa nó gọn lỏn: nhiều lần, liên tiếp. Chữ xếp vào bộ 页 (hiệt, cái đầu) — phần góp nghĩa, chứ không phải phần góp âm. Nắm chữ này là được thêm một từ dùng mỗi ngày: 频道, đường tần số, tức cái kênh trên tivi.
Chữ 视 thì đã quen mặt qua 电视. Đáng để ý là âm thị của người Việt chỉ quanh quẩn ở con mắt và phòng khám — thị lực, thị giác, cận thị — chưa bao giờ leo lên màn hình. Tiếng Trung lấy đúng chữ ấy dựng cả mảng từ của thời màn ảnh: 电视 là cái hộp trong phòng khách, 视频 là đoạn hình trong túi áo.
Lúc dùng, nhớ nó là một đoạn, không phải bộ phim. Lượng từ là 个 — 我给你发一个视频 — chứ không phải chữ đếm của phim rạp; chuyện dài vẫn là việc của 电影. Động từ đi kèm cũng là động từ của điện thoại: 发 gửi, 看 xem, còn nó nằm trong máy như một tệp, đúng như 手机里的视频不见了.
视 (thị) là nhìn, xem — như 'truyền hình' 电视; 频 (tần) là liên tiếp, tần số. Hình ảnh nhìn nối tiếp nhau liên tục chính là video. Chữ 视 thuộc bộ 见 (kiến, trông thấy), 8 nét; chữ 频 thuộc bộ 页 (hiệt, cái đầu), 13 nét — phần này chỉ mượn âm.
我给你发一个视频。
Wǒ gěi nǐ fā yí ge shìpín.
Tôi gửi cho bạn một video.
你看过这个视频吗?
Nǐ kàn guo zhège shìpín ma?
Bạn xem video này chưa?
他每天在网上看视频。
Tā měi tiān zài wǎng shàng kàn shìpín.
Ngày nào anh ấy cũng xem video trên mạng.
这个视频有点儿长,我没看完。
Zhège shìpín yǒudiǎnr cháng, wǒ méi kàn wán.
Video này hơi dài, tôi chưa xem hết.
我们晚上视频聊天吧。
Wǒmen wǎnshang shìpín liáotiān ba.
Tối nay mình gọi video nói chuyện nhé.
手机里的视频不见了。
Shǒujī lǐ de shìpín bú jiàn le.
Video trong điện thoại biến mất rồi.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License