观众guānzhòngquan chúng

phồn thể: 觀眾

观众 (guānzhòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "quan chúng", nghĩa tiếng Việt: khán giả; người xem. Từ gồm 2 chữ: 观 (quan) + 众 (chúng), tổng cộng 12 nét.

Nghĩa của từ 观众

danh từ

  1. 1khán giả
  2. 2người xem

Cách viết các chữ trong từ 观众

quanguān(觀)

xem, quan sát

bộ见(kiến)

chúngzhòng(眾)

đông người, số đông

bộ人(nhân)

Âm Hán-Việt của 观众

quan chúng — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'quan chúng' không phải là một từ tiếng Việt — đừng lẫn với 'quần chúng' (đám đông dân chúng), đó là chữ khác. Người Việt nói 'khán giả'. Người nghe đài, nghe nhạc thì tiếng Trung gọi là 听众.

Lượng từ dùng với 观众

  • 个gè→ người

Cách ghép từ 观众

观 quan + 众 chúng → quan chúng

Câu chuyện hình thành từ 观众

电视机前的观众朋友们,大家好 — câu mở đầu bản tin nào cũng có. Khối quan chúng thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng riêng chữ 众 thì ta cầm rất chắc: nó là chữ chúng trong dân chúng, công chúng, quần chúng, đại chúng.

Nhìn kỹ mấy từ ấy sẽ thấy chúng cùng một kiểu. Chúng của tiếng Việt luôn gọi tên một khối người có sẵn, tồn tại dù có ai bước lên sân khấu hay không. Tiếng Trung cũng dùng 众 theo lối đó, trong 大众, 民众. Nhưng nó còn một lối nữa mà tiếng Việt không dựng: dán 众 sau một động từ để gọi tên đám người đang làm việc ấy lúc này. 观 là xem, nên 观众 là đám đang xem — một đám đông sinh ra cùng buổi diễn và tan theo nó, chứ không phải một tầng lớp.

Từ đó ra một chuyện nghe ngược đời: chữ đã hàm sẵn nghĩa số đông mà bản ghi vẫn cho nó lượng từ 个, đếm từng người. Nó lại còn nhận thêm được 们 — 观众们都笑了 — dù chẳng thêm nghĩa gì; 们 ở đây gom cả khối lại để xưng hô, như trong 观众朋友们. Khi không cần xưng hô thì để trần là đủ: 昨天的比赛观众不多.

Ranh giới của từ nằm ở chỗ có sân khấu hay không. Trận đấu, buổi diễn, chương trình truyền hình, bộ phim — người ngồi trước những thứ đó là 观众. Nhưng cũng chữ 观 ấy, khi đi tham quan nhà máy hay bảo tàng, lại không sinh ra 观众: người đi xem kiểu đó là 参观者, là 游客, vì họ bước đi trong đó chứ không ngồi trước một thứ đang được bày ra.

Cách ghi nhớ từ 观众

观 (quan) là xem, quan sát; 众 (chúng) là số đông — đám đông ngồi xem, chính là khán giả. Chữ 众 chỉ 6 nét và cực dễ nhớ: ba chữ 人 (người) chồng lên nhau, thuộc bộ 人 (nhân). Chữ 观 thuộc bộ 见 (kiến, trông thấy), 6 nét.

Ví dụ với từ 观众

  • 昨天的比赛观众不多。

    Zuótiān de bǐsài guānzhòng bù duō.

    Trận đấu hôm qua ít khán giả.

  • 观众们都笑了。

    Guānzhòng men dōu xiào le.

    Khán giả ai cũng cười.

  • 演出结束以后,观众都站了起来。

    Yǎnchū jiéshù yǐhòu, guānzhòng dōu zhàn le qǐlái.

    Buổi diễn kết thúc, khán giả đều đứng cả dậy.

  • 这个节目观众很喜欢。

    Zhège jiémù guānzhòng hěn xǐhuan.

    Chương trình này khán giả rất thích.

  • 电视机前的观众朋友们,大家好!

    Diànshìjī qián de guānzhòng péngyou men, dàjiā hǎo!

    Xin chào quý khán giả đang ngồi trước màn hình!

  • 你觉得观众会喜欢这个故事吗?

    Nǐ juéde guānzhòng huì xǐhuan zhège gùshi ma?

    Bạn thấy khán giả có thích câu chuyện này không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License