thânshēn
trình bày, bày tỏ
bộ田(điền)
申请 (shēnqǐng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "thân thỉnh", nghĩa tiếng Việt: xin, nộp đơn xin; đăng ký; đơn xin. Từ gồm 2 chữ: 申 (thân) + 请 (thỉnh), tổng cộng 15 nét.
động từ
thânshēn
trình bày, bày tỏ
bộ田(điền)
thỉnhqǐng(請)
mời, thỉnh cầu
bộ讠(ngôn)
Dễ nhầm清 情
thân thỉnh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'thân thỉnh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'nộp đơn xin', 'xin', 'đăng ký'. Từ này chỉ dùng cho việc chính thức có giấy tờ — xin visa, xin việc, xin học bổng; nhờ vả thường ngày thì dùng 请 hoặc 帮忙.
申 thân + 请 thỉnh → thân thỉnh
Âm thân của chữ 申 thì cứ mười hai năm người Việt lại gặp một lần: 申 chính là chi Thân trong Tý, Sửu, Dần, Mão — năm Thân, tuổi Thân, giờ Thân. Chữ ấy quen mặt trên tờ lịch hơn là trong từ điển, nên ít ai ngờ nó lại mở đầu một từ về giấy tờ.
Hồ sơ ghi nghĩa của 申 là trình bày, bày tỏ. Bộ thủ của nó là 田 (điền, ruộng), nhưng lần này bộ thủ chỉ là chỗ xếp chữ chứ không giúp gì cho nghĩa — 申 chẳng dính dáng gì tới đồng ruộng. Chữ thứ hai thì tiếng Việt giữ đủ: 请 là thỉnh, chữ trong thỉnh cầu, thỉnh nguyện — và một lá thỉnh nguyện thư đúng là thứ 申请 sinh ra để gọi tên.
Ghép lại: trình bày sự việc rồi xin phép. Chỗ hai ngôn ngữ rẽ nhau nằm ở việc mỗi bên chọn gọi tên cái gì. Tiếng Trung gọi tên hành vi nói — bày tỏ, rồi thỉnh cầu. Tiếng Việt gọi tên đồ vật: nộp đơn, làm hồ sơ, tức tờ giấy chuyển từ tay này sang tay kia. Cùng một việc, một bên nhìn vào lời, một bên nhìn vào tập giấy. Âm "thân thỉnh" thì tiếng Việt bỏ hẳn.
Cách đặt câu vì thế cũng khác. 申请 nhận thẳng thứ mình muốn làm tân ngữ, không cần giới từ: 申请工作, 申请签证, thậm chí cả một mệnh đề — 申请去中国留学. Nhưng nó không bao giờ nhận một người làm tân ngữ; chỗ ấy dành cho 请 (请他帮忙). Và 申请 giữ nguyên hình khi làm danh từ: 我的申请通过了 là đơn của tôi được duyệt, còn tờ giấy thật thì gọi là 申请表.
申 (thân) là trình bày, bày tỏ; 请 (thỉnh) là xin, thỉnh cầu — trình bày rồi xin phép, đúng là làm đơn. Chữ 申 thuộc bộ 田 (điền, ruộng), 5 nét: một nét sổ dài xuyên qua khung vuông; chữ 请 thuộc bộ 讠 (ngôn, lời nói), 10 nét — xin thì phải mở miệng.
我想申请这个工作。
Wǒ xiǎng shēnqǐng zhège gōngzuò.
Tôi muốn nộp đơn xin công việc này.
你申请签证了吗?
Nǐ shēnqǐng qiānzhèng le ma?
Bạn xin visa chưa?
他打算申请去中国留学。
Tā dǎsuàn shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué.
Anh ấy định nộp hồ sơ xin đi du học Trung Quốc.
申请表填好了就交给我。
Shēnqǐngbiǎo tián hǎo le jiù jiāo gěi wǒ.
Điền xong đơn thì nộp cho tôi.
我的申请通过了。
Wǒ de shēnqǐng tōngguò le.
Đơn của tôi được duyệt rồi.
你可以在网上申请,不用来公司。
Nǐ kěyǐ zài wǎng shàng shēnqǐng, búyòng lái gōngsī.
Bạn có thể nộp đơn trên mạng, không cần đến công ty.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License