niênnián
năm; tuổi
bộ干(can)
Dễ nhầm午 牛
年龄 (niánlíng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "niên linh", nghĩa tiếng Việt: tuổi; độ tuổi, tuổi tác. Từ gồm 2 chữ: 年 (niên) + 龄 (linh), tổng cộng 19 nét.
danh từ
niênnián
năm; tuổi
bộ干(can)
Dễ nhầm午 牛
linhlíng(齡)
tuổi, số tuổi
bộ齿(xỉ)
niên linh — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'niên linh' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'tuổi', 'tuổi tác', 'độ tuổi'. Đây là từ hơi trang trọng, dùng khi khai giấy tờ; hỏi miệng thì người Trung Quốc nói 你多大.
年 niên + 龄 linh → niên linh
请填上你的姓名和年龄 — chỗ ở quen thuộc nhất của từ này là ô trống trên tờ khai. Tiếng Việt chỉ cần một tiếng tuổi cho mọi việc: hỏi tuổi, khai tuổi, đếm tuổi. Tiếng Trung chia việc ấy ra cho mấy chữ khác nhau, và 年龄 nhận phần trang trọng nhất.
Chữ 年 thì người Việt mang đi khắp nơi dưới âm niên. Còn 龄 lại là một trong số ít chữ Hán mà tiếng Việt gần như không nhận: âm linh của nó không sống riêng ở đâu cả. Đừng để mấy chữ linh quen tai đánh lừa — linh hồn, linh thiêng, hay linh trong "một trăm linh năm" đều là những chữ Hán khác hẳn. Chỗ duy nhất còn thông tin là bộ thủ: 龄 mang bộ 齿 (xỉ), bộ của cái răng.
Đáng lấy về là 龄 không dừng ở tuổi người. Nó làm được cái đuôi chỉ số năm đã tích lại của bất cứ thứ gì: 工龄 là số năm đi làm, 学龄 là tuổi đến trường, 树龄 là tuổi của cái cây. Tiếng Việt gọi từng thứ một bằng một lối riêng — thâm niên, độ tuổi đi học, tuổi cây — trong khi tiếng Trung chỉ việc lắp thêm một chữ vào sau.
Cái bẫy thật nằm ở chỗ 年龄 không đếm được. Muốn nói ra con số thì phải đổi sang 岁: 我二十岁, 他今年六十五岁 — không bao giờ ghép số thẳng vào 年龄. 年龄 là tên gọi của đại lượng ấy chứ không phải đơn vị đo nó, nên nó đi với cặp 大 và 小: 他的年龄和我差不多, muốn nói lớn tuổi hơn thì là 年龄比我大. Người Việt quen nói "tuổi cao" nên rất dễ với nhầm sang chữ chỉ cao thấp.
年 (niên) là năm, cũng là tuổi; 龄 (linh) chỉ có một nghĩa là tuổi. Chữ 龄 có bộ 齿 (xỉ, răng) bên trái, 13 nét — người xưa xem răng mà đoán tuổi, y như cách xem răng ngựa.
你今年多大年龄?
Nǐ jīnnián duō dà niánlíng?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi?
他的年龄和我差不多。
Tā de niánlíng hé wǒ chàbuduō.
Tuổi anh ấy xấp xỉ tôi.
这个游戏对年龄没有要求。
Zhège yóuxì duì niánlíng méiyǒu yāoqiú.
Trò chơi này không giới hạn độ tuổi.
年龄不是问题。
Niánlíng bú shì wèntí.
Tuổi tác không phải là vấn đề.
请填上你的姓名和年龄。
Qǐng tián shàng nǐ de xìngmíng hé niánlíng.
Xin điền họ tên và tuổi của bạn.
她看起来比实际年龄年轻。
Tā kànqǐlái bǐ shíjì niánlíng niánqīng.
Trông cô ấy trẻ hơn tuổi thật.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License