美丽měilìmỹ lệ

phồn thể: 美麗

美丽 (měilì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mỹ lệ", nghĩa tiếng Việt: đẹp; xinh đẹp; tươi đẹp. Từ gồm 2 chữ: 美 (mỹ) + 丽 (lệ), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 美丽

tính từ

  1. 1đẹp
  2. 2xinh đẹp
  3. 3tươi đẹp

Cách viết các chữ trong từ 美丽

mỹměi

đẹp; nước Mỹ

bộ羊(dương)

lệlì(麗)

đẹp, tươi đẹp

bộ丶(chủ)

Âm Hán-Việt của 美丽

mỹ lệ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'mỹ lệ' không phải là từ người Việt dùng thường ngày. Người Việt nói 'đẹp', 'xinh đẹp', 'tươi đẹp'. Lưu ý: 美丽 tả cái đẹp nhìn thấy được — người, hoa, phong cảnh; còn cuộc sống hay kỷ niệm 'tốt đẹp' thì dùng 美好.

Cách ghép từ 美丽

美 mỹ + 丽 lệ → mỹ lệ

Câu chuyện hình thành từ 美丽

Mỹ lệ không phải một âm xa lạ với người Việt — nó có mặt trong tiếng Việt, chỉ là đã bị đẩy lên tầng văn chương rồi nằm yên ở đó. Chỗ lệch thật của từ này vì thế không phải ta thiếu chữ, mà là ta cất chữ ấy vào thơ, còn người Trung Quốc đem ra dùng trong câu nói bình thường.

Cả họ 丽 người Việt giữ gần như nguyên vẹn, và giữ trọn ở đúng tầng trang trọng ấy: 华丽 là hoa lệ, 壮丽 là tráng lệ, 艳丽 là diễm lệ. Thuộc dãy này thì gặp 丽 ở đâu cũng đoán được nghĩa, vì nó chỉ làm một việc: khen cái đẹp bày ra trước mắt.

Bản thân mặt chữ 丽 lại chẳng giúp gì cho trí nhớ. Từ điển xếp nó vào bộ 丶 (chủ) — một bộ chỉ là cái chấm, tức trong hình chữ không còn phần nào mang nghĩa để đọc ra. Gặp chữ như vậy thì đừng cố chiết tự, nhớ qua từ ghép nhanh hơn nhiều — may là chữ 美 đứng trước thì người Việt đã cầm rất chắc.

Việc còn lại là chọn giữa 美丽 và 漂亮, và đây là chỗ đặt câu dễ chệch. 漂亮 là lời khen buột miệng, ném ra được cho cái áo, nét chữ, cô gái ngồi trước mặt. 美丽 cần một đối tượng xứng với giọng của nó: 越南是一个美丽的国家 nghe rất thường, nhưng khen một đất nước bằng 漂亮 thì lạ tai; ngược lại dán 美丽 lên chiếc áo vừa mua thì hoá ra sách vở. Và nó luôn cần 的 khi đứng trước danh từ: 美丽的姑娘, 美丽的地方.

Cách ghi nhớ từ 美丽

美 (mỹ) là đẹp, 丽 (lệ) cũng là đẹp — hai chữ đồng nghĩa ghép cho mạnh. Chữ 美 thuộc bộ 羊 (dương, con dê), 9 nét: theo lối chiết tự truyền thống, dê béo là của quý nên mới thành 'đẹp'. Chữ 丽 thuộc bộ 丶 (chủ), 7 nét — hai ô vuông song song, viết cân đối là đẹp.

Ví dụ với từ 美丽

  • 她是一个美丽的姑娘。

    Tā shì yí ge měilì de gūniang.

    Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.

  • 这里的风景非常美丽。

    Zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì.

    Phong cảnh ở đây vô cùng đẹp.

  • 多么美丽的花啊!

    Duōme měilì de huā a!

    Hoa đẹp làm sao!

  • 你去过的最美丽的地方是哪儿?

    Nǐ qù guo de zuì měilì de dìfang shì nǎr?

    Nơi đẹp nhất bạn từng đến là ở đâu?

  • 冬天的山没有秋天美丽。

    Dōngtiān de shān méiyǒu qiūtiān měilì.

    Núi mùa đông không đẹp bằng mùa thu.

  • 越南是一个美丽的国家。

    Yuènán shì yí ge měilì de guójiā.

    Việt Nam là một đất nước tươi đẹp.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License