练 (liàn) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "luyện", nghĩa tiếng Việt: luyện tập; rèn luyện. Chữ 练 có 8 nét, thuộc bộ 纟.
Nghĩa của từ 练
động từ
- 1luyện tập
- 2rèn luyện
Cách viết chữ 练
Âm Hán-Việt của 练
luyện — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'luyện' không đứng riêng thành từ trong tiếng Việt hiện đại. Nó chỉ xuất hiện trong từ ghép như 'luyện tập', 'rèn luyện', 'huấn luyện'. Người Việt không nói 'tôi đi luyện' mà phải nói 'tôi đi luyện tập' hoặc 'tôi đi tập'.
Cách ghi nhớ từ 练
练 = bộ 纟 (mịch, sợi tơ) + 东 (đông) viết giản lược. Nghĩa gốc là luộc và se tơ sống thành lụa trắng – một quá trình phải làm đi làm lại, từ đó mở rộng thành nghĩa 'luyện tập, rèn luyện'. Nhìn bộ 纟 liên tưởng đến sợi tơ cần được xử lý kỳ công, cũng như kỹ năng cần mài giũa nhiều lần mới thành thạo. Chữ giản thể 练 có 8 nét, bên phải là 东 (đông) chứ không phải 東 phồn thể.
Ví dụ với từ 练
我每天练汉字。
Wǒ měitiān liàn hànzì.
Tôi luyện chữ Hán mỗi ngày.
他在练书法。
Tā zài liàn shūfǎ.
Anh ấy đang luyện thư pháp.
你练了多长时间?
Nǐ liàn le duō cháng shíjiān?
Bạn đã luyện bao lâu rồi?
我们周末一起练口语吧。
Wǒmen zhōumò yīqǐ liàn kǒuyǔ ba.
Cuối tuần chúng ta cùng luyện khẩu ngữ nhé.
她练完瑜伽就去洗澡了。
Tā liàn wán yújiā jiù qù xǐzǎo le.
Cô ấy luyện yoga xong thì đi tắm rồi.
别偷懒,继续练!
Bié tōulǎn, jìxù liàn!
Đừng lười biếng, tiếp tục luyện đi!
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
