紧张jǐnzhāngkhẩn trương

phồn thể: 緊張

紧张 (jǐnzhāng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "khẩn trương", nghĩa tiếng Việt: hồi hộp, lo lắng; căng thẳng; eo hẹp, khan hiếm. Từ gồm 2 chữ: 紧 (khẩn) + 张 (trương), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 紧张

tính từ

  1. 1hồi hộp, lo lắng
  2. 2căng thẳng
  3. 3eo hẹp, khan hiếm

Cách viết các chữ trong từ 紧张

khẩnjǐn(緊)

chặt; gấp gáp, căng

bộ纟(mịch)

trươngzhāng(張)

mở ra, căng ra; họ Trương

bộ弓(cung)

Dễ nhầm长 帐

Âm Hán-Việt của 紧张

khẩn trương — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'khẩn trương' nhưng KHÔNG hề có nghĩa 'nhanh lên, gấp rút' như tiếng Việt. 紧张 là hồi hộp, căng thẳng trong lòng. Muốn nói 'khẩn trương' kiểu tiếng Việt thì tiếng Trung dùng 赶快 hoặc 抓紧时间.

Cách ghép từ 紧张

紧 khẩn + 张 trương → khẩn trương

Câu chuyện hình thành từ 紧张

Cả hai chữ trong từ này đều nói về một sợi dây. 紧 (khẩn) mang bộ 纟 (mịch, sợi tơ) và nghĩa là chặt, siết. 张 (trương) mang bộ 弓 (cung, cây cung); nghĩa gốc của nó là giương cung, kéo cho dây căng ra. Đặt cạnh nhau, hai chữ vẽ đúng một cảnh: sợi dây bị kéo căng hết cỡ rồi siết chặt thêm.

Từ hình ảnh vật lý ấy, tiếng Trung mượn thẳng sang trạng thái trong lòng. Người sắp bước vào phòng thi, người lần đầu gặp mặt ai đó — bên trong họ cũng có thứ gì đó bị kéo căng như vậy. Đó là lý do 别紧张 nghĩa là "đừng căng, thả lỏng ra", chứ không phải giục ai làm cho nhanh.

Cùng một sợi dây giải thích được cả ba cách dùng: người căng thì hồi hộp, lịch làm việc căng thì 时间很紧张 (thời gian eo hẹp), nguồn hàng căng thì khan hiếm. Cứ hỏi "cái gì đang bị kéo căng ở đây" là ra nghĩa.

Điều thú vị là tiếng Việt có sẵn hình ảnh đó, chỉ để ở chỗ khác. Từ dịch đúng nhất cho 紧张 lại là một từ thuần Việt: căng thẳng — cũng là căng, cũng là kéo thẳng ra. Còn âm Hán-Việt khẩn trương thì đi theo mặt nghĩa kia của chữ 紧, mặt "gấp gáp", rồi ở lại luôn bên đó. Hai ngôn ngữ nhận cùng một chữ, mỗi bên giữ một nửa.

Cách ghi nhớ từ 紧张

Đây là bẫy nghĩa lớn nhất của HSK 4: 紧张 là run, là hồi hộp, không phải 'làm cho nhanh'. Nhớ theo nghĩa từng chữ: 紧 (khẩn) là chặt, 张 (trương) là căng ra — sợi dây căng chặt sắp đứt, đúng cảm giác trong lòng lúc lo. Chữ 紧 có bộ 纟 (mịch, sợi tơ) ở dưới, 10 nét: lại là hình sợi dây.

Ví dụ với từ 紧张

  • 考试前我很紧张。

    Kǎoshì qián wǒ hěn jǐnzhāng.

    Trước kỳ thi tôi rất hồi hộp.

  • 别紧张,慢慢说。

    Bié jǐnzhāng, mànmàn shuō.

    Đừng căng thẳng, cứ nói từ từ.

  • 你第一次见他紧张吗?

    Nǐ dì yī cì jiàn tā jǐnzhāng ma?

    Lần đầu gặp anh ấy bạn có hồi hộp không?

  • 最近工作太多,时间很紧张。

    Zuìjìn gōngzuò tài duō, shíjiān hěn jǐnzhāng.

    Dạo này việc nhiều quá, thời gian rất eo hẹp.

  • 他一点儿也不紧张。

    Tā yìdiǎnr yě bù jǐnzhāng.

    Anh ấy chẳng hề hồi hộp chút nào.

  • 紧张的时候喝口水会好一点。

    Jǐnzhāng de shíhou hē kǒu shuǐ huì hǎo yìdiǎn.

    Lúc hồi hộp uống ngụm nước sẽ đỡ hơn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License