tinhjīng
tinh tuý, tinh xảo
bộ米(mễ)
精彩 (jīngcǎi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tinh thái", nghĩa tiếng Việt: đặc sắc; hay, hấp dẫn; xuất sắc. Từ gồm 2 chữ: 精 (tinh) + 彩 (thái), tổng cộng 25 nét.
tính từ
tinhjīng
tinh tuý, tinh xảo
bộ米(mễ)
tháicǎi
màu sắc rực rỡ; đặc sắc
bộ彡(sam)
tinh thái — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tinh thái' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'đặc sắc', 'hay', 'hấp dẫn'. Từ này chỉ dùng để khen trận đấu, buổi diễn, câu chuyện — chứ không khen đồ vật hay món ăn.
精 tinh + 彩 thái → tinh thái
Chỗ nghe thấy từ này nhiều nhất là sân vận động và khán phòng, ngay sau tiếng vỗ tay. Chữ 彩 vẫn còn sống trong 喝彩 — hò lên một tiếng tán thưởng — và trong 彩排, buổi tổng duyệt trước khi diễn thật. Âm tinh thái thì tiếng Việt bỏ trống, nhưng cả hai chữ đều đã ở sẵn trong tay bạn.
精 mang bộ 米 (mễ, hạt gạo), từ điển ghi nghĩa cho nó là tinh tuý, tinh xảo: cái còn lại sau khi bỏ hết phần thô. Người Việt dùng chữ này mỗi ngày — tinh hoa, tinh túy, tinh xảo, tinh nhuệ, tinh thông. Chỉ cần cẩn thận với chữ tinh trùng âm mà khác gốc: tinh tú, hành tinh là chuyện ngôi sao.
彩 mang bộ 彡 (sam) — ba nét phẩy thường dùng để vẽ ánh sáng và hoa văn. Từ điển cho nó hai nghĩa nối nhau: màu sắc rực rỡ, rồi đặc sắc. Chữ này người Việt cũng cầm sẵn: sắc thái chính là 色彩, đúng thứ tự từng chữ. Ghép lại, 精彩 là thứ vừa chắt kỹ vừa phô ra được — nghĩa là phải có người xem, có người nghe kể.
Chỗ trượt chân nằm ở chính từ tiếng Việt hay được đem ra dịch. Đặc sắc nghe rất khớp, nhưng chữ Hán của nó là 特色, mà 特色 bên tiếng Trung lại không mang nghĩa khen: nó chỉ nét riêng, thứ làm cho khác người. 特色菜 là món đặc trưng của quán chứ chưa chắc ngon nhất. Muốn khen thì vẫn phải quay về 精彩, và nhớ mấy nếp đi kèm: 精彩极了 để khen hết lời, 不太精彩 để chê nhẹ, còn làm định ngữ thì thêm 的 — 一个精彩的故事.
精 (tinh) là tinh tuý, chắt ra phần ngon nhất; 彩 (thái) là màu sắc rực rỡ. Cái gì vừa tinh tuý vừa rực rỡ thì xem mới đã mắt. Chữ 精 thuộc bộ 米 (mễ, gạo), 14 nét — gạo giã kỹ mới thành gạo tinh; chữ 彩 thuộc bộ 彡 (sam, ba nét vẽ), 11 nét — ba nét ấy chính là ánh màu loé ra.
昨天的比赛非常精彩。
Zuótiān de bǐsài fēicháng jīngcǎi.
Trận đấu hôm qua vô cùng hấp dẫn.
这个节目精彩极了!
Zhège jiémù jīngcǎi jí le!
Chương trình này hay hết chỗ nói!
他的表演不太精彩。
Tā de biǎoyǎn bú tài jīngcǎi.
Phần biểu diễn của anh ấy không hay lắm.
哪个部分最精彩?
Nǎge bùfen zuì jīngcǎi?
Đoạn nào là hay nhất?
他给我们讲了一个精彩的故事。
Tā gěi wǒmen jiǎng le yí ge jīngcǎi de gùshi.
Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện rất hấp dẫn.
演出结束以后,大家都说很精彩。
Yǎnchū jiéshù yǐhòu, dàjiā dōu shuō hěn jīngcǎi.
Sau khi buổi diễn kết thúc, ai cũng khen là đặc sắc.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License