不管bùguǎnbất quản

不管 (bùguǎn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bất quản", nghĩa tiếng Việt: bất kể, dù… thì…; mặc kệ, không quan tâm. Từ gồm 2 chữ: 不 (bất) + 管 (quản), tổng cộng 18 nét.

Nghĩa của từ 不管

liên từ

  1. 1bất kể, dù… thì…
  2. 2mặc kệ, không quan tâm

Cách viết các chữ trong từ 不管

bấtbù

không, chẳng

bộ一(nhất)

Dễ nhầm下 还

quảnguǎn

quản lý; cái ống; mặc kệ

bộ竹(trúc)

Âm Hán-Việt của 不管

bất quản — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bất quản' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'bất kể', 'dù… thì…', hoặc 'mặc kệ'. Vế sau gần như luôn có 都 hay 也.

Cách ghép từ 不管

不 bất + 管 quản → bất quản

Câu chuyện hình thành từ 不管

Trong các câu ví dụ bên dưới có một câu lạc đàn: 你怎么不管孩子?— "Sao anh không trông con vậy?". Chỗ ấy 不管 chẳng phải liên từ gì cả, nó là 不 cộng động từ 管, đúng nghĩa đen. Một mục từ, hai công việc — đây là chỗ dễ đọc hỏng nhất.

Khối "bất quản" thì tiếng Việt không nói, nhưng chữ quản vẫn sống trong đúng khuôn này, chỉ khác là đi với chữ phủ định thuần Việt: chẳng quản nắng mưa, không quản ngại khó khăn. Nghĩa của chúng là dù nắng dù mưa thì vẫn làm — tức đúng 不管多忙 ở câu ví dụ đầu, đúng cả cách nghĩ lẫn cách dựng. Người Việt có sẵn từ này, chỉ là giữ nó trong một khuôn cố định và một giọng hơi văn vẻ.

Phân biệt hai vai ấy thì nhìn vế sau. Làm liên từ, 不管 mở một vế bỏ ngỏ rồi bắt buộc có vế thứ hai đóng lại bằng 都 hoặc 也: 不管你去不去,我都要去. Làm động từ, nó nhận thẳng tân ngữ rồi câu dừng ở đó: 他不管别人怎么说. Không 都, không 也 — nhiều khả năng bạn đang gặp cái động từ.

Nghĩa động từ ấy sang tiếng Việt được, nhưng bằng chữ khác: mặc kệ — có cái nhún vai trong đó. Còn khi làm liên từ thì cái nhún vai biến mất, 不管 trung tính hệt dù, bất kể. Một chi tiết đọc: 不 vốn đổi thành bú trước thanh 4, nhưng 管 là thanh 3 nên ở đây giữ nguyên, bùguǎn. Và trong nhóm cùng nghĩa, 不管 là chữ nghe nhiều nhất trong lời nói; viết ra giấy thì thiên về 无论.

Cách ghi nhớ từ 不管

管 (quản) là trông coi, quản lý; 不管 nghĩa đen là 'không quản tới' — không thèm để ý, nên mới thành 'bất kể'. Nhớ cấu trúc trọn gói: 不管… 都/也… Chữ 管 có bộ 竹 (trúc) ở trên, 14 nét, vì gốc nghĩa là cái ống sáo bằng tre.

Ví dụ với từ 不管

  • 不管多忙,他每天都会打电话回家。

    Bùguǎn duō máng, tā měi tiān dōu huì dǎ diànhuà huí jiā.

    Dù bận thế nào, ngày nào anh ấy cũng gọi điện về nhà.

  • 不管你去不去,我都要去。

    Bùguǎn nǐ qù bu qù, wǒ dōu yào qù.

    Bạn đi hay không thì tôi vẫn đi.

  • 他不管别人怎么说。

    Tā bùguǎn biérén zěnme shuō.

    Anh ấy mặc kệ người khác nói gì.

  • 不管下不下雨,我们都出发。

    Bùguǎn xià bu xiàyǔ, wǒmen dōu chūfā.

    Mưa hay không mưa thì chúng ta vẫn xuất phát.

  • 你怎么不管孩子?

    Nǐ zěnme bùguǎn háizi?

    Sao anh không trông con vậy?

  • 不管什么问题,都可以问老师。

    Bùguǎn shénme wèntí, dōu kěyǐ wèn lǎoshī.

    Bất kể vấn đề gì cũng có thể hỏi thầy cô.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License