hồihuí(逥)
về, trở lại; lần, lượt
bộ囗(vi)
Dễ nhầm四 口
回答 (huídá) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "hồi đáp", nghĩa tiếng Việt: trả lời; hồi đáp. Từ gồm 2 chữ: 回 (hồi) + 答 (đáp), tổng cộng 18 nét.
động từ
hồihuí(逥)
về, trở lại; lần, lượt
bộ囗(vi)
Dễ nhầm四 口
đápdá
trả lời, đáp lại
bộ竹(trúc)
Dễ nhầm塔 搭
hồi đáp — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Từ 'hồi đáp' là từ tiếng Việt thông dụng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc trang trọng, đồng nghĩa với 'trả lời'.
回 hồi + 答 đáp → hồi đáp
Âm Hán-Việt 'hồi đáp' giống hệt nghĩa và cách dùng trong tiếng Việt, giúp nhớ ngay. Về cách viết: '回' là chữ tượng hình, bộ 'vi' (囗) bao quanh, giống hình xoáy nước, chỉ sự quay về; '答' có bộ 'trúc' (竹) bên trên, liên tưởng đến thẻ tre thời xưa dùng để ghi chép câu trả lời, phía dưới là 'hợp' (合) gợi ý sự phù hợp giữa câu hỏi và câu trả lời.
请回答我的问题。
Qǐng huídá wǒ de wèntí.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
他回答得很对。
Tā huídá de hěn duì.
Anh ấy trả lời rất đúng.
我不知道怎么回答。
Wǒ bù zhīdào zěnme huídá.
Tôi không biết trả lời thế nào.
老师回答了他的问题。
Lǎoshī huídále tā de wèntí.
Thầy giáo đã trả lời câu hỏi của anh ấy.
你能回答我吗?
Nǐ néng huídá wǒ ma?
Bạn có thể trả lời tôi không?
这个回答让我很高兴。
Zhège huídá ràng wǒ hěn gāoxìng.
Câu trả lời này làm tôi rất vui.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License