符合fúhéphù hợp

符合 (fúhé) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phù hợp", nghĩa tiếng Việt: phù hợp, đúng với; khớp với, đáp ứng. Từ gồm 2 chữ: 符 (phù) + 合 (hợp), tổng cộng 17 nét.

Nghĩa của từ 符合

động từ

  1. 1phù hợp, đúng với
  2. 2khớp với, đáp ứng

Cách viết các chữ trong từ 符合

phùfú

hợp với; ký hiệu, bùa

bộ竹(trúc)

hợphé

hợp lại, kết hợp; đóng, khép

bộ口(khẩu)

Dễ nhầm会 舍

Âm Hán-Việt của 符合

phù hợp — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'phù hợp' đúng là từ 'phù hợp' tiếng Việt. Chỉ khác chút cách dùng: 符合 gần như luôn có tân ngữ đi ngay sau — 符合条件, 符合要求 — và thiên về 'khớp đúng với tiêu chuẩn' hơn là 'thích hợp' chung chung (nghĩa đó dùng 合适).

Cách ghép từ 符合

符 phù + 合 hợp → phù hợp

Câu chuyện hình thành từ 符合

Đời xưa muốn điều quân thì phải có tín vật: một tấm thẻ chẻ làm đôi, vua giữ nửa này, tướng cầm nửa kia. Ghép hai nửa lại mà đường gãy khít vào nhau thì lệnh mới là thật. Tấm thẻ ấy tên là 符 — chữ 11 nét, mang bộ 竹 (trúc) ở trên, vì thẻ chẻ ra từ ống tre. Nghĩa "khớp đúng" của cả từ sinh ra từ động tác ghép ấy.

Chữ thứ hai nói lại việc ấy bằng hình khác. 合 chỉ 6 nét, bộ 口 (khẩu), nghĩa là khép lại cho vừa khít — cái nắp úp xuống đúng miệng hộp. Hai chữ đồng nghĩa chồng lên nhau, nên 符合 không bao giờ mang nghĩa "hợp" mơ hồ: nó luôn là khớp với một cái gì đã định sẵn, đã viết ra thành điều kiện.

Người Việt giữ chữ 符 ở chỗ ít ngờ nhất: phù hiệu trên áo đồng phục, cũng là cái dấu để nhận ra đúng người. Nghĩa "bùa" của nó vào tiếng Việt bằng lối riêng — phù chú, và theo cách giải thích thường gặp thì chính tiếng bùa cũng là 符 đọc chệch. Chữ 合 ngược lại có mặt khắp nơi: hợp lý, hợp tác, hợp đồng, hợp pháp, tổng hợp, hỗn hợp, thích hợp.

Khác nhau nằm ở chỗ trống phía sau. Tiếng Việt cho phù hợp đứng lơ lửng — "chiếc áo này rất phù hợp", không cần nói hợp với ai. Mà ngay khi có đủ vế, câu 他的能力很符合这个工作 vẫn dịch thành "rất hợp với công việc này", bỏ luôn chữ phù: cái được khớp ở đây là một việc chứ không phải một tiêu chuẩn, và phù hợp nghe nặng quá cho lời nói thường.

Cách ghi nhớ từ 符合

符 (phù) vốn là cái thẻ tín vật chẻ đôi, hai nửa ghép lại mà khớp thì mới thật; 合 (hợp) là khép lại vừa khít. Hai chữ cùng nói một việc: khớp đúng. Chữ 符 có bộ 竹 (trúc, tre) ở trên, 11 nét — thẻ tín ngày xưa làm bằng tre.

Ví dụ với từ 符合

  • 这个条件不符合要求。

    Zhège tiáojiàn bù fúhé yāoqiú.

    Điều kiện này không đúng với yêu cầu.

  • 他的年龄符合报名条件吗?

    Tā de niánlíng fúhé bàomíng tiáojiàn ma?

    Tuổi của anh ấy có đủ điều kiện đăng ký không?

  • 这份材料完全符合标准。

    Zhè fèn cáiliào wánquán fúhé biāozhǔn.

    Bộ hồ sơ này hoàn toàn đạt chuẩn.

  • 这个结果符合大家的希望。

    Zhège jiéguǒ fúhé dàjiā de xīwàng.

    Kết quả này đúng với mong đợi của mọi người.

  • 只有符合规定的人才能参加。

    Zhǐyǒu fúhé guīdìng de rén cái néng cānjiā.

    Chỉ người đúng quy định mới được tham gia.

  • 他的能力很符合这个工作。

    Tā de nénglì hěn fúhé zhège gōngzuò.

    Năng lực của anh ấy rất hợp với công việc này.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License