空kōngkhông

空 (kōng) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "không", nghĩa tiếng Việt: trống, rỗng; trống không, để trống; rảnh rỗi (đọc kòng). Chữ 空 có 8 nét, thuộc bộ 穴.

Nghĩa của từ 空

tính từ · phó từ

  1. 1trống, rỗng
  2. 2trống không, để trống
  3. 3rảnh rỗi (đọc kòng)

Cách viết chữ 空

khôngkōng

trống rỗng, hư không; bầu trời

bộ穴(huyệt)

Âm Hán-Việt của 空

không — Bẫy nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.

Đọc Hán-Việt là 'không', nhưng đây KHÔNG phải chữ 'không' phủ định của tiếng Việt — phủ định trong tiếng Trung là 不 và 没. 空 nghĩa là trống rỗng, đúng như trong 'hư không', 'không gian', 'phòng không'. Nói 空 mà hiểu là 'không có' thì sai hẳn câu.

Câu chuyện hình thành từ 空

空 chỉ một kiểu "không có" rất cụ thể: một khoảng chứa được mà chưa có gì bên trong. Bộ 穴 (huyệt, cái hang) ở trên nói đúng cái đó — lòng rỗng ấy có thành, có ranh giới, có hình dạng hẳn hoi. Cái cốc rỗng thì vẫn là cái cốc; căn phòng bỏ trống thì vẫn là căn phòng, chỉ thiếu người ở.

Từ khoảng rỗng ấy, chữ nở ra rất rộng. 天空 là khoảng rỗng lớn nhất, cái vòm trên đầu ta; 空气 là thứ lấp đầy nó. Rồi chữ bước cả sang thời gian: 有空 nghĩa đen là "có một chỗ trống", tức trong lịch còn một quãng chưa ai đặt việc vào. Người Trung Quốc hình dung sự rảnh rỗi như một ô trống trên tờ lịch, chứ không phải như một trạng thái thảnh thơi trong lòng.

Tiếng Việt cũng nhận chữ này, và nhận đúng nghĩa rỗng: hư không, không gian, chân không, phòng không. Nhưng tiếng Việt còn có một chữ "không" thứ hai — cái "không" dùng để phủ định — và chính nó nuốt mất chữ kia trong phản xạ đọc. Có ý kiến cho rằng hai cái "không" ấy vốn cùng một gốc, đi từ rỗng sang chẳng có rồi thành lời phủ định; dù thế nào thì tiếng Trung cũng chưa bao giờ đi con đường đó.

Có một chỗ hai thứ tiếng gặp nhau đúng nghĩa: 空手 là tay không. Đi tay không đến nhà người ta thì ở đâu cũng bị nhắc như nhau.

Cách ghi nhớ từ 空

Bẫy nghĩa: 空 không phải 'không có' mà là 'trống rỗng'. Chữ này thuộc bộ 穴 (huyệt, cái hang) ở trên, 8 nét — cái hang thì bên trong rỗng, nhớ bộ là ra nghĩa; phần 工 ở dưới chỉ mượn âm.

Ví dụ với từ 空

  • 这个杯子是空的。

    Zhège bēizi shì kōng de.

    Cái cốc này rỗng.

  • 教室里空空的,一个人也没有。

    Jiàoshì lǐ kōngkōng de, yí ge rén yě méiyǒu.

    Trong lớp trống trơn, không có một ai.

  • 房间空了很久,一直没人住。

    Fángjiān kōng le hěn jiǔ, yìzhí méi rén zhù.

    Căn phòng bỏ trống đã lâu, vẫn chưa có ai ở.

  • 你明天有空吗?

    Nǐ míngtiān yǒu kòng ma?

    Mai bạn có rảnh không?

  • 前面还有一个空座位。

    Qiánmiàn hái yǒu yí ge kòng zuòwèi.

    Phía trước vẫn còn một chỗ trống.

  • 别空着手去别人家。

    Bié kōng zhe shǒu qù biérén jiā.

    Đừng đi tay không đến nhà người ta.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License