礼物lǐwùlễ vật

phồn thể: 禮物

礼物 (lǐwù) là một từ tiếng Trung thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "lễ vật", nghĩa tiếng Việt: quà tặng; quà. Từ gồm 2 chữ: 礼 (lễ) + 物 (vật), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 礼物

danh từ

  1. 1quà tặng
  2. 2quà

Cách viết các chữ trong từ 礼物

lễ()

lễ nghi, lễ phép; quà tặng

bộ(thị)

vật

đồ vật, sự vật

bộ(ngưu)

Âm Hán-Việt của 礼物

lễ vật Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'lễ vật' là một từ tiếng Việt thực sự, đồng nghĩa với quà tặng, đồ biếu, và nghĩa hoàn toàn trùng khớp với tiếng Trung.

Lượng từ dùng với 礼物

  • jiànmón / cái
  • fènmón / phần
  • cái

Cách ghép từ 礼物

lễ + vậtlễ vật

Cách ghi nhớ từ 礼物

Để nhớ nghĩa: 'Lễ vật' là từ Hán-Việt quen thuộc, chỉ đồ dùng để biếu tặng trong các dịp lễ. Để nhớ cách viết: 礼 có bộ 示 (thị) liên quan đến thần linh, nghi lễ, bên phải là chữ 乚 (ất) mượn âm; 物 có bộ 牛 (ngưu) chỉ súc vật, kết hợp với 勿 (vật) chỉ âm, gợi ý đồ vật nói chung.

Ví dụ với từ 礼物

  • 这是我送给你的礼物。

    Zhè shì wǒ sòng gěi nǐ de lǐwù.

    Đây là món quà tôi tặng bạn.

  • 他收到了很多生日礼物。

    Tā shōudào le hěn duō shēngrì lǐwù.

    Anh ấy đã nhận được rất nhiều quà sinh nhật.

  • 你最喜欢什么礼物?

    Nǐ zuì xǐhuan shénme lǐwù?

    Bạn thích món quà nào nhất?

  • 这件礼物太漂亮了!

    Zhè jiàn lǐwù tài piàoliang le!

    Món quà này đẹp quá!

  • 妈妈给我准备了一份特别的礼物。

    Māma gěi wǒ zhǔnbèi le yī fèn tèbié de lǐwù.

    Mẹ đã chuẩn bị cho tôi một món quà đặc biệt.

  • 礼物不在贵,而在心意。

    Lǐwù bù zài guì, ér zài xīnyì.

    Quà tặng không cốt ở đắt tiền, mà cốt ở tấm lòng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License