chúczhù
chúc, cầu mong
bộ示(thị)
祝 (zhù) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "chúc", nghĩa tiếng Việt: chúc; cầu chúc. Chữ 祝 có 9 nét, thuộc bộ 示.
động từ
chúczhù
chúc, cầu mong
bộ示(thị)
chúc — Trùng khớp
Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.
Âm Hán-Việt 'chúc' đúng là chữ 'chúc' của tiếng Việt trong 'chúc mừng', 'chúc sức khoẻ', nghĩa trùng nhau. Khác cách đặt câu: tiếng Trung nói 祝 + người + lời chúc, không cần thêm chữ nào ở giữa.
Phần lớn chữ Hán-Việt chỉ sống được khi có chữ khác đỡ bên cạnh: quốc phải có quốc gia, đứng trơ một mình thì không ai hiểu. Chúc là một trong số ít chữ thoát khỏi luật đó — "Chúc mừng nhé!", "Chúc ngủ ngon", nói lên là xong. 祝 bên tiếng Trung cũng đúng là một động từ tự do như vậy.
Chữ mang bộ 示 (thị), viết thu hẹp thành 礻 khi nép sang trái. Đây là bộ đóng dấu lên những việc thuộc về thần linh: 祖 (tổ), 祭 (tế), 社 (xã). Theo cách giải thích cổ, 示 vẽ cái bàn thờ — mặt bàn và chân bàn — nơi đặt lễ vật lên, còn 祝 thời xưa là danh từ, chỉ người đứng khấn. Nghĩa "cầu mong" mà từ điển ghi là dấu vết của việc khấn ấy.
Người Việt giữ gần trọn họ chữ này, và giữ luôn không khí lễ nghi của nó: chúc thọ là hẳn một buổi lễ, chúc phúc là điều bậc trên ban xuống, rồi cầu chúc, chúc mừng. Lời chúc sinh nhật đời thường và lời khấn trước bàn thờ, trong chữ Hán, vốn là một việc.
Cái bẫy ở đây không nằm ở nghĩa mà nằm ở âm. Tiếng Việt có mấy chữ chúc khác hẳn nhau: di chúc là 嘱 (dặn lại), hoa chúc trong "động phòng hoa chúc" là 烛 (cây nến), còn chúc trong "máy bay chúc mũi xuống" thì chẳng dính gì tới chữ Hán này. Chỉ chúc của lời chúc mới là 祝. Gặp âm chúc trong một từ Hán-Việt lạ, đừng vội quy về chữ đang học.
祝 có bộ 示 (thị) bên trái — bộ này gắn với cúng tế, khấn nguyện (神, 福, 礼), nên 祝 gốc là khấn xin điều lành cho người khác, đúng chữ 'chúc'. Nhớ khung câu 祝 + người + lời chúc: 祝你生日快乐。
祝你生日快乐!
Zhù nǐ shēngrì kuàilè!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
我祝你们一切顺利。
Wǒ zhù nǐmen yíqiè shùnlì.
Tôi chúc các bạn mọi việc suôn sẻ.
祝你考试成功!
Zhù nǐ kǎoshì chénggōng!
Chúc bạn thi tốt!
他打电话来祝我新年快乐。
Tā dǎ diànhuà lái zhù wǒ xīnnián kuàilè.
Anh ấy gọi điện chúc tôi năm mới vui vẻ.
你怎么没祝他生日快乐?
Nǐ zěnme méi zhù tā shēngrì kuàilè?
Sao bạn không chúc anh ấy sinh nhật vui vẻ?
最后,祝大家身体健康。
Zuìhòu, zhù dàjiā shēntǐ jiànkāng.
Cuối cùng, chúc mọi người sức khoẻ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License