破pòphá

破 (pò) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phá", nghĩa tiếng Việt: vỡ, rách, hỏng; đập vỡ, làm hỏng; phá (kỷ lục). Chữ 破 có 10 nét, thuộc bộ 石.

Nghĩa của từ 破

động từ · tính từ

  1. 1vỡ, rách, hỏng
  2. 2đập vỡ, làm hỏng
  3. 3phá (kỷ lục)

Cách viết chữ 破

phápò

vỡ, rách; phá bỏ

bộ石(thạch)

Âm Hán-Việt của 破

phá — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'phá' đúng là từ 'phá' tiếng Việt: phá vỡ, phá kỷ lục, phá đám — trùng với nghĩa động từ của 破. Khác một điểm quan trọng: 破 còn làm tính từ nghĩa 'rách, vỡ, cũ nát' (衣服破了 = áo rách rồi), nghĩa mà 'phá' tiếng Việt không có.

Câu chuyện hình thành từ 破

"Làm vỡ cái cốc" và "phá cái cốc" là hai chuyện khác nhau trong tiếng Việt: cái đầu là rủi ro, cái sau là cố ý. Tiếng Trung gộp cả hai vào một chữ, và đó là chỗ tay người học hay hụt. 我的杯子破了 — cái cốc của tôi vỡ rồi — không có ai đập cả.

Hình trong chữ thì thẳng thắn: 破 mang bộ 石 (thạch, hòn đá) bên trái, phần 皮 bên phải chỉ mượn âm. Đá nện vào thì vỡ. Từ cái vỡ sờ được ấy, chữ đi tiếp sang những cái vỡ không sờ được: vỡ một kỷ lục, vỡ một thế trận, vỡ một vụ án.

Chính nhánh trừu tượng này tiếng Việt theo sát nhất. Phá vỡ, phá sản, phá hoại, phá án, phá lệ, đột phá, khám phá — ai cũng nói hằng ngày, gần như không ai nhớ mình đang dùng chữ Hán. Nhưng hễ phải tả cái kết quả, tức là cái áo hay mái nhà sau khi hỏng, tiếng Việt buông chữ phá mà quay về vốn liếng của mình: rách, vỡ, nát, cũ.

Khoảng trống ấy sâu hơn một chuyện từ loại. 破 tiếng Trung không cần ai ra tay: 这条路上有很多破房子 — những căn nhà cũ nát ấy chẳng ai phá cả, chúng tự hỏng theo năm tháng. Phá tiếng Việt thì luôn đòi một kẻ chủ động, không có kẻ ấy thì câu không đứng nổi và ta buộc phải đổi từ. Học 破 là học chấp nhận một chữ ôm trọn cả hành động lẫn hậu quả của nó — chỗ mà tiếng Việt cần đến hai từ mới nói hết.

Cách ghi nhớ từ 破

破 có bộ 石 (thạch, hòn đá) bên trái, 10 nét; phần bên phải 皮 chỉ mượn âm. Hòn đá nện vào thì vỡ — đó là nghĩa gốc. Nhớ thêm cụm 破记录 (phá kỷ lục) để giữ luôn nghĩa động từ.

Ví dụ với từ 破

  • 我的杯子破了。

    Wǒ de bēizi pò le.

    Cái cốc của tôi vỡ rồi.

  • 这件衣服已经破了,别穿了。

    Zhè jiàn yīfu yǐjīng pò le, bié chuān le.

    Cái áo này rách rồi, đừng mặc nữa.

  • 这条路上有很多破房子。

    Zhè tiáo lù shàng yǒu hěn duō pò fángzi.

    Trên con đường này có nhiều căn nhà cũ nát.

  • 谁把窗户打破了?

    Shéi bǎ chuānghu dǎpò le?

    Ai làm vỡ cửa sổ vậy?

  • 他的鞋子破得不能穿了。

    Tā de xiézi pò de bù néng chuān le.

    Đôi giày của anh ấy rách đến mức không đi được nữa.

  • 小心一点,别把纸弄破了。

    Xiǎoxīn yìdiǎn, bié bǎ zhǐ nòng pò le.

    Cẩn thận một chút, đừng làm rách tờ giấy.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License