相比xiāngbǐtương tỉ

相比 (xiāngbǐ) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "tương tỉ", nghĩa tiếng Việt: so với; so sánh với; đem ra so. Từ gồm 2 chữ: 相 (tướng) + 比 (tỉ), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 相比

động từ

  1. 1so với
  2. 2so sánh với
  3. 3đem ra so

Cách viết các chữ trong từ 相比

tươngxiāng

Đọc khác: tướng xiàng

lẫn nhau; xem, tướng mạo

bộ目(mục)

Dễ nhầm想 湘

tỉbǐ

so sánh; tỉ lệ; hơn

bộ比(tỉ)

Dễ nhầm此 北

Âm Hán-Việt của 相比

tương tỉ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'tương tỉ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'so với', 'nếu so với'. Từ này gần như luôn nằm trong khung 和/跟/与… 相比 và đứng ở đầu câu để nêu mốc so sánh, khác với 比 đặt giữa câu.

Cách ghép từ 相比

相 tướng + 比 tỉ → tương tỉ

Câu chuyện hình thành từ 相比

我比他高 là một câu trọn vẹn: nói xong là biết ai hơn ai. 和他相比 thì chưa nói gì cả — nó mới dựng cái mốc, ai hơn phải để vế sau trả lời. Đọc lại sáu câu mẫu sẽ thấy vế sau nào cũng gánh phần kết luận ấy: 更好, 更爱说话, 好多了, 已经很努力了. Bản thân 相比 không mang chữ "hơn".

Cái khung mở đầu có ba lựa chọn xếp thành một bậc thang giọng: 跟别人相比 là lời nói miệng, 和去年相比 trung tính, 与哥哥相比 nghiêng hẳn về văn viết. Nhưng khung ấy không bắt buộc. 两个房子相比 gộp cả hai bên làm chủ ngữ, chẳng cần giới từ nào; còn 相比之下 tự nó mở một câu mới, dùng khi cái đem ra so đã nằm ở câu trước — đúng chỗ tiếng Việt nói "so ra thì".

相 ở đây đọc xiāng, là chữ tương của tương tự, tương ứng, tương đương, nghĩa "lẫn nhau", không phải tướng của tướng mạo; 比 là tỉ của tỉ lệ. Ghép lại đúng nghĩa đen: hai bên đem ra so với nhau. Chính chữ "hai bên" ấy giải thích cả cách dùng — nêu đủ hai phía trước đã, rồi mới tới lượt phán xét. Còn tương tỉ thì tiếng Việt không nhận.

Bẫy đến từ chỗ tiếng Việt tiện quá. Chữ so với làm được cả hai việc: mở câu ("So với năm ngoái, kết quả tốt hơn") và dính vào cuối một lời so sánh ("tốt hơn so với năm ngoái"). Tiếng Trung chia đôi việc ấy cho hai từ — mở câu thì 和…相比, giữa câu thì 比 — và không trộn hai bộ máy vào một mệnh đề. Đã có 相比 ở đầu thì vế sau dựa vào 更, đừng dựng thêm chữ 比.

Cách ghi nhớ từ 相比

相 ở đây đọc là xiāng, nghĩa 'lẫn nhau' (như 相同, 互相), chứ không phải 'tướng mạo'; 比 (tỉ) là so. Hai bên đem ra so với nhau. Chữ 相 thuộc bộ 目 (mục, con mắt), 9 nét — so thì phải nhìn; chữ 比 tự làm bộ 比, chỉ 4 nét: hai hình giống nhau đặt cạnh nhau, đúng là đang so.

Ví dụ với từ 相比

  • 和去年相比,今年的成绩好多了。

    Hé qùnián xiāngbǐ, jīnnián de chéngjì hǎo duō le.

    So với năm ngoái, kết quả năm nay tốt hơn nhiều.

  • 与哥哥相比,他更爱说话。

    Yǔ gēge xiāngbǐ, tā gèng ài shuōhuà.

    So với anh trai, cậu ấy nói nhiều hơn.

  • 相比之下,这个办法更好。

    Xiāngbǐ zhī xià, zhège bànfǎ gèng hǎo.

    So ra thì cách này hay hơn.

  • 跟别人相比,你已经很努力了。

    Gēn biérén xiāngbǐ, nǐ yǐjīng hěn nǔlì le.

    So với người khác, bạn đã rất cố gắng rồi.

  • 两个房子相比,我更喜欢这个。

    Liǎng ge fángzi xiāngbǐ, wǒ gèng xǐhuan zhège.

    So hai căn nhà thì tôi thích căn này hơn.

  • 和城市相比,农村的空气好不好?

    Hé chéngshì xiāngbǐ, nóngcūn de kōngqì hǎo bu hǎo?

    So với thành phố thì không khí nông thôn có tốt hơn không?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License