皮肤pífūbì phu

phồn thể: 皮膚

皮肤 (pífū) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bì phu", nghĩa tiếng Việt: da; làn da. Từ gồm 2 chữ: 皮 (bì) + 肤 (phu), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 皮肤

danh từ

  1. 1da
  2. 2làn da

Cách viết các chữ trong từ 皮肤

bìpí

da, vỏ ngoài

bộ皮(bì)

phufū(膚)

da

bộ肉(nhục)

Âm Hán-Việt của 皮肤

bì phu — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'bì phu' không phải là một từ tiếng Việt: người Việt chỉ nói 'da'. Chữ 皮 (bì) còn sống trong 'bì lợn', 'biểu bì', còn 肤 thì không dùng riêng bao giờ.

Cách ghép từ 皮肤

皮 bì + 肤 phu → bì phu

Câu chuyện hình thành từ 皮肤

她的皮肤很白 là câu người ta nói ngoài đời, không phải một dòng trong bệnh án. Nhưng đọc theo âm Hán-Việt thì bì phu lại nghe đúng như bệnh án, còn tiếng Việt ngoài đời chỉ có một tiếng cho tất cả: da. Hai chữ đổi lấy một tiếng — chỗ chênh ấy đáng xem.

肤 mang bộ 肉 (nhục) và từ điển ghi cho nó vỏn vẹn một nghĩa: da. Danh sách những chữ nó chịu đi cùng ngắn đến mức học thuộc được, và đáng nhớ nhất trong đó là 肤浅 — nông cạn. Da là lớp ngoài cùng, nên hiểu tới da là hiểu chưa tới đâu. Tiếng Việt cũng nghĩ y hệt, chỉ nói bằng tiếng của mình: "mới chạm ngoài da". Chữ còn lại nên nhớ là 肤色, màu da.

皮 thì ngược lại, đi khắp nơi, vì tiếng Trung giao cho nó mọi lớp bọc bên ngoài: 苹果皮 là vỏ táo, 书皮 là bìa sách, 牛皮 là da bò đã thuộc. Tiếng Việt chia đúng vùng ấy ra ba tiếng khác nhau — da, vỏ, bì — nên dịch ngược thì phải chọn, còn người Trung Quốc không phải chọn gì cả.

Từ đó ra cái bẫy dễ mắc nhất: 皮肤 chỉ dành cho da sống trên người. Tấm da bò làm giày là 皮, không ai nói 牛皮肤; vỏ quả cũng vậy. Ngược lại, hễ nói về da người như một thứ chăm sóc được thì phải đủ hai chữ — 保护皮肤, 皮肤有点儿干, 皮肤科 mà ta gọi là khoa da liễu. Để ý thêm là tiếng Trung để 皮肤 làm chủ ngữ rất tự nhiên: 多喝水,皮肤会更好. Tiếng Việt muốn nghe xuôi thường phải mượn thêm một chữ, thành làn da.

Cách ghi nhớ từ 皮肤

皮 (bì) là lớp vỏ ngoài, 肤 (phu) cũng là da — hai chữ cùng nghĩa ghép lại cho chắc. Chữ 肤 có bộ 肉 (nhục, thịt) viết gọn thành 月 bên trái: hễ chữ nào thuộc về thân thể đều mang bộ này (脸, 肚子, 腿).

Ví dụ với từ 皮肤

  • 她的皮肤很白。

    Tā de pífū hěn bái.

    Da cô ấy rất trắng.

  • 夏天要保护好皮肤。

    Xiàtiān yào bǎohù hǎo pífū.

    Mùa hè phải bảo vệ da cho tốt.

  • 我的皮肤有点儿干。

    Wǒ de pífū yǒudiǎnr gān.

    Da tôi hơi khô.

  • 这种药对皮肤不好。

    Zhè zhǒng yào duì pífū bù hǎo.

    Loại thuốc này không tốt cho da.

  • 你的皮肤怎么红了?

    Nǐ de pífū zěnme hóng le?

    Sao da bạn lại đỏ lên thế?

  • 多喝水,皮肤会更好。

    Duō hē shuǐ, pífū huì gèng hǎo.

    Uống nhiều nước thì da sẽ đẹp hơn.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License