留下liúxialưu hạ

留下 (liúxia) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "lưu hạ", nghĩa tiếng Việt: để lại; ở lại; giữ lại. Từ gồm 2 chữ: 留 (lưu) + 下 (hạ), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 留下

động từ

  1. 1để lại
  2. 2ở lại
  3. 3giữ lại

Cách viết các chữ trong từ 留下

lưuliú

ở lại, lưu lại

bộ田(điền)

hạxià

dưới, xuống; sau

bộ一(nhất)

Dễ nhầm不 丁

Âm Hán-Việt của 留下

lưu hạ — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'lưu hạ' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'để lại', 'ở lại'. Chữ 留 đúng là 'lưu' trong 'lưu lại', còn 下 ở đây chỉ kết quả của hành động.

Cách ghép từ 留下

留 lưu + 下 hạ → lưu hạ

Câu chuyện hình thành từ 留下

请留下您的电话号码 — dòng chữ in sẵn trên mọi tờ khai. Âm lưu hạ không dẫn tới đâu, mà cũng không cần: chỗ đáng học của từ này nằm ở chữ 下 đứng sau, và chữ ấy chẳng liên quan gì tới hướng xuống.

Tiếng Trung có một bộ đuôi rất nhỏ chuyên nói kết quả, mỗi đuôi lo một kiểu. 到 là chạm được tới đích — 想到, 找到. 上 là bám dính vào — 考上, 关上. 成 là biến thành — 变成, 写成. Còn 下 lo cái kết quả đọng lại: việc đi qua rồi, một thứ ở lại phía sau. 写下 là viết ra rồi chữ nằm lại trên giấy, 记下 là ghi cho khỏi bay mất, 剩下 là còn thừa ra, 停下 là dừng mà nằm yên tại chỗ.

Đã là động từ cộng đuôi chứ không phải khối kín, 留下 cư xử theo luật của cặp: 了 chen ngay vào sau nó — 他给我留下了一封信 — và chêm được 得 hay 不 vào giữa để hỏi khả năng, 留得下, 留不下. Bản ghi phiên âm từ này là liúxia, chữ 下 rơi mất thanh điệu: dấu hiệu quen của một chữ đã thôi mang nghĩa riêng mà lui về làm đuôi.

下 còn một việc nữa mà mấy đuôi kia không làm: đo sức chứa. 这个房间坐得下二十个人 là phòng chứa nổi hai mươi người, 桌子上放不下 là bàn hết chỗ đặt — vẫn là cái ý ở lại được bên trong. Còn bẫy riêng của 留下 là nó ngả được cả hai chiều: trong 请留下您的电话号码, thứ ở lại là số điện thoại; trong 大家都走了,只有他留下 thì là chính người ấy. Tiếng Việt phải đổi hẳn động từ — để lại và ở lại — còn tiếng Trung thì để nguyên.

Cách ghi nhớ từ 留下

留 (lưu) là ở lại, giữ lại — như 'lưu học sinh', 'lưu lại'; 下 ở đây là bổ ngữ chỉ kết quả, giống 写下 (viết xuống), 记下 (ghi lại). Chữ 留 có bộ 田 (điền, ruộng) ở dưới.

Ví dụ với từ 留下

  • 他给我留下了一封信。

    Tā gěi wǒ liúxia le yì fēng xìn.

    Anh ấy để lại cho tôi một lá thư.

  • 请留下您的电话号码。

    Qǐng liúxia nín de diànhuà hàomǎ.

    Xin để lại số điện thoại của quý khách.

  • 大家都走了,只有他留下。

    Dàjiā dōu zǒu le, zhǐyǒu tā liúxia.

    Mọi người đi cả rồi, chỉ có anh ấy ở lại.

  • 这件事给他留下了很深的印象。

    Zhè jiàn shì gěi tā liúxia le hěn shēn de yìnxiàng.

    Chuyện này để lại cho anh ấy ấn tượng rất sâu.

  • 把这些菜留下明天吃。

    Bǎ zhèxiē cài liúxia míngtiān chī.

    Giữ mấy món này lại mai ăn.

  • 他在城里留下工作了。

    Tā zài chéng lǐ liúxia gōngzuò le.

    Anh ấy ở lại thành phố làm việc.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License