nánnam

男 (nán) là một chữ Hán thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "nam", nghĩa tiếng Việt: nam giới; đàn ông; con trai. Chữ 男 có 7 nét, thuộc bộ 田.

Nghĩa của từ 男

tính từ

  1. 1nam giới
  2. 2đàn ông
  3. 3con trai

Cách viết chữ 男

namnán

nam giới, đàn ông; con trai

bộ(điền)

Dễ nhầm界 累

Âm Hán-Việt của

nam Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'nam' là từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa chỉ giới tính nam, hoàn toàn trùng khớp với nghĩa chính của từ.

Câu chuyện hình thành từ 男

Chữ nam (男) là một bức tranh thu nhỏ về sự phân công lao động trong xã hội nông nghiệp cổ đại. Nó được ghép từ bộ điền (田 – ruộng) ở trên và bộ lực (力 – sức mạnh) ở dưới. Hình ảnh một người dồn sức lực trên cánh đồng đã trở thành biểu tượng cho nam giới, người trụ cột đảm đương việc nặng trong gia đình và làng xóm.

Cách cấu tạo này phản ánh một quan niệm xã hội rất rõ ràng: đàn ông gắn liền với sức lao động chân tay, với ruộng vườn và công việc đồng áng. Từ nét nghĩa gốc đó, chữ nam mở rộng để chỉ phái mạnh nói chung, rồi chỉ con trai trong mối quan hệ gia đình. Đây là một trong những chữ Hán mà mối liên hệ giữa hình và nghĩa vẫn còn rất minh bạch, dễ nhận ra ngay cả với người mới học.

Với người Việt, chữ này thuộc trường hợp hiếm hoi mà âm Hán-Việt và từ thuần Việt trùng khít hoàn toàn. Ta nói nam giới, nam nhi, con trai hay đàn ông đều dùng chung một âm “nam” mượn từ tiếng Hán. Sự đồng nhất này khiến chữ nam trở thành một trong những mắt chữ dễ nhớ nhất, vừa quen tai vừa dễ liên tưởng đến hình ảnh sức mạnh trên đồng ruộng mà tổ tiên đã gửi gắm.

Cách ghi nhớ từ 男

Để nhớ nghĩa: 'Nam' trong Hán-Việt chính là nam giới, đàn ông. Đây là một từ cơ bản và dễ nhớ vì âm đọc và nghĩa hoàn toàn trùng khớp với tiếng Việt.
Để nhớ cách viết: Chữ 男 gồm bộ 田 (điền, ruộng) ở trên và bộ 力 (lực, sức mạnh) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, đàn ông (nam) là người dùng sức mạnh (力) để làm việc trên đồng ruộng (田). Hình ảnh này giúp bạn liên tưởng đến chữ 'nam' và cách viết của nó.

Ví dụ với từ 男

  • 他是我的男朋友。

    Tā shì wǒ de nán péngyou.

    Anh ấy là bạn trai của tôi.

  • 这个男老师很严格。

    Zhège nán lǎoshī hěn yángé.

    Thầy giáo nam này rất nghiêm khắc.

  • 你认识那个男人吗?

    Nǐ rènshi nàge nánrén ma?

    Bạn có quen người đàn ông đó không?

  • 男厕所在一楼。

    Nán cèsuǒ zài yī lóu.

    Nhà vệ sinh nam ở tầng một.

  • 我哥哥有两个男孩子。

    Wǒ gēge yǒu liǎng ge nán háizi.

    Anh trai tôi có hai đứa con trai.

  • 她不喜欢穿男装。

    Tā bù xǐhuan chuān nán zhuāng.

    Cô ấy không thích mặc đồ nam.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License