dụngyòng
dùng, sử dụng
bộ用(dụng)
用于 (yòngyú) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dụng vu", nghĩa tiếng Việt: dùng để; dùng vào; được dùng cho. Từ gồm 2 chữ: 用 (dụng) + 于 (vu), tổng cộng 8 nét.
động từ
dụngyòng
dùng, sử dụng
bộ用(dụng)
vuyú(於)
ở, tại; đối với; hơn
bộ二(nhị)
dụng vu — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'dụng vu' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'dùng để', 'dùng cho'. 于 là giới từ của văn viết, sau nó luôn là mục đích hoặc phạm vi sử dụng.
用 dụng + 于 vu → dụng vu
这个词多用于口语 — một câu đủ để làm hỏng công thức "dùng để". Sau 于 ở đây không phải một việc sắp làm, mà là một vùng: khẩu ngữ. Đó là chỗ 用于 rộng hơn cái âm Hán-Việt cụt lủn của nó, và cũng là chỗ nó chia việc với người anh em gần nhất, 用来.
Đặt cạnh nhau thì thấy ngay: 这些钱用来买书 và 这些钱用于买书 nói cùng một điều, đổi đúng một chữ. Nhưng 用来 chỉ nhận một việc phía sau, còn 用于 nhận cả việc lẫn phạm vi — 用于做面包, 用于打印 là việc, còn 用于口语 là một vùng lời ăn tiếng nói. Cái móc 于 mà người học đã gặp trong 属于, 关于, 等于, 便于 vẫn làm đúng việc cũ: nối sang chỗ mà hành động rơi vào.
Chủ ngữ của nó luôn là vật, tiền, giấy, máy móc, căn phòng — chưa bao giờ là người; ai dùng thì biến mất khỏi câu, y như "số tiền này dùng để mua sách". Phủ định có hai lối, chọn theo việc đang kể: 那笔钱没有用于旅游 kể một khoản đã tiêu rồi mà không tiêu vào đó, nên là 没有; muốn nói tính chất chung, rằng thứ này vốn không dùng vào việc kia, thì mới là 不.
Giọng của 用于 là giọng bản hướng dẫn, bảng dự toán, dòng mô tả trong từ điển; nói miệng thì quay về 用来. Tiếng Việt không có ranh giới ấy, lại trải từ này ra ba cách nói tuỳ cái đứng sau: một việc thì dùng để, một khoản chi thì dùng vào, một phạm vi thì dùng trong. Dịch 这个词多用于口语 thành "dùng để khẩu ngữ" là hỏng câu, mà cái hỏng bắt đầu từ chỗ đinh ninh 于 lúc nào cũng là "để".
用 (dụng) là dùng, 于 (vu) là 'vào, cho' — dùng vào việc gì. Đây là lối viết trang trọng, hay gặp trong sách vở và bản hướng dẫn; nói chuyện hằng ngày người Trung Quốc dùng 用来. Chữ 于 chỉ 3 nét, thuộc bộ 二 (nhị).
这些钱用于买书。
Zhèxiē qián yòngyú mǎi shū.
Số tiền này dùng để mua sách.
这个词多用于口语。
Zhège cí duō yòngyú kǒuyǔ.
Từ này chủ yếu dùng trong khẩu ngữ.
这台机器用于做面包。
Zhè tái jīqì yòngyú zuò miànbāo.
Cái máy này dùng để làm bánh mì.
这个房间用于开会吗?
Zhège fángjiān yòngyú kāihuì ma?
Phòng này dùng để họp à?
那笔钱没有用于旅游。
Nà bǐ qián méiyǒu yòngyú lǚyóu.
Khoản tiền đó không dùng vào việc du lịch.
这种纸主要用于打印。
Zhè zhǒng zhǐ zhǔyào yòngyú dǎyìn.
Loại giấy này chủ yếu dùng để in.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License