bàipái
tấm biển; nhãn hiệu; quân bài
bộ片(phiến)
牌 (pái) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bài", nghĩa tiếng Việt: tấm biển, bảng hiệu; nhãn hiệu, thương hiệu; quân bài, lá bài. Chữ 牌 có 12 nét, thuộc bộ 片.
danh từ
bàipái
tấm biển; nhãn hiệu; quân bài
bộ片(phiến)
bài — Lệch nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.
'Bài' trong 'đánh bài', 'quân bài' đúng là chữ này, nhưng tiếng Việt chỉ giữ lại nghĩa lá bài. Nghĩa hay gặp nhất của 牌 lại là 'tấm biển, nhãn hiệu' (牌子, 车牌) — nghĩa mà tiếng Việt không nói 'bài' được.
Trên bàn thờ nhà người Việt có bài vị. Trong tiếng Việt còn có "chiêu bài", có "kim bài". Cả ba chữ "bài" ấy đều là 牌, và không chữ nào dính dáng đến cỗ bài trên chiếu bạc — chúng đều là một tấm gỗ, một tấm kim loại có chữ khắc trên đó.
Đó chính là nghĩa lõi. Chữ 牌 mang bộ phiến (片) — một tấm mỏng; theo lối chiết tự truyền thống, 片 là nửa thân cây bị bổ dọc, tức một miếng ván. Phần bên phải 卑 chỉ góp âm đọc. Nên mọi nghĩa của 牌 đều quy về đúng một vật: tấm ván có ghi hoặc khắc chữ, cầm lên được.
Từ tấm ván ấy, tiếng Trung hiện đại rẽ ra khắp nơi: 门牌 số nhà, 车牌 biển số xe, 招牌 biển hiệu, 牌子 nhãn hàng, 奖牌 tấm huy chương. Quân bài — thứ mỏng, cầm tay, có ký hiệu — chỉ là một thành viên nhỏ trong họ nhà ấy.
Tiếng Việt thì làm ngược lại: giữ đúng cái thành viên nhỏ nhất. "Bài" của người Việt ngày nay gần như chỉ còn sống ở chiếu bạc, trong khi "bài vị" và "chiêu bài" nằm im, ít ai nhận ra là cùng một chữ.
Mẹo: gặp 牌 hãy nghĩ "tấm" trước, "lá bài" sau. 这个牌子 không phải "cỗ bài này" mà là "hãng này".
牌 có bộ 片 (phiến, tấm mỏng) bên trái, 12 nét — mọi nghĩa của chữ đều quy về 'một tấm': tấm biển, tấm nhãn, lá bài. Phần bên phải 卑 chỉ mượn âm. Học một lượt ba cụm: 牌子 nhãn hiệu, 车牌 biển số xe, 打牌 đánh bài.
这个牌子的衣服很贵。
Zhège páizi de yīfu hěn guì.
Quần áo hãng này rất đắt.
晚上他们喜欢在家打牌。
Wǎnshang tāmen xǐhuan zài jiā dǎ pái.
Buổi tối họ thích đánh bài ở nhà.
门口的牌子上写着饭店的名字。
Ménkǒu de páizi shàng xiě zhe fàndiàn de míngzi.
Trên tấm biển ở cửa có ghi tên nhà hàng.
你会打牌吗?
Nǐ huì dǎ pái ma?
Bạn biết chơi bài không?
我不看牌子,只看质量。
Wǒ bú kàn páizi, zhǐ kàn zhìliàng.
Tôi không nhìn nhãn hiệu, chỉ nhìn chất lượng.
他记住了那辆车的车牌。
Tā jìzhù le nà liàng chē de chēpái.
Anh ấy nhớ được biển số của chiếc xe đó.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License