爸爸bàbaba ba

爸爸 (bàba) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "ba ba", nghĩa tiếng Việt: bố; ba; cha. Từ gồm 2 chữ: 爸 (ba) + 爸 (ba), tổng cộng 16 nét.

Nghĩa của từ 爸爸

danh từ

  1. 1bố
  2. 2ba
  3. 3cha

Cách viết các chữ trong từ 爸爸

ba

cha, bố

bộ(phụ)

Dễ nhầm父 爷

ba

cha, bố

bộ(phụ)

Dễ nhầm父 爷

Âm Hán-Việt của 爸爸

ba ba Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm 'ba ba' giống hệt từ 'ba' trong tiếng Việt, đều chỉ người cha trong gia đình, không có sự khác biệt về nghĩa.

Lượng từ dùng với 爸爸

  • người
  • wèivị

Cách ghép từ 爸爸

ba + baba ba

Câu chuyện hình thành từ 爸爸

Chữ “爸” mang bộ (phụ) – vốn là hình tượng một bàn tay cầm rìu đá, biểu trưng cho người đàn ông trụ cột trong gia đình. Phần trên của chữ là “ba” (巴), vừa gợi âm đọc vừa tạo nên một từ mang tính khẩu ngữ thân mật. Sự kết hợp này cho thấy ngay từ tạo chữ, người ta đã muốn có một ký hiệu vừa trang trọng (qua bộ phụ) vừa gần gũi (qua âm ba).

Khi lặp lại thành “爸爸”, từ này không đơn thuần là “cha + cha”. Trong tiếng Trung, việc láy âm đối với danh xưng thân tộc thường làm giảm trọng lượng trang trọng, tăng sắc thái âu yếm, trìu mến – giống như cách trẻ con gọi “bố” thành “ba ba” một cách tự nhiên. Đây là một danh xưng quen thuộc trong đời sống hàng ngày, mang hơi ấm của tình cảm gia đình.

Với người Việt, “ba” là từ thuần Việt phổ biến để gọi cha, đặc biệt ở miền Nam. Việc âm Hán-Việt “ba” và từ “ba” tiếng Việt trùng khít cả âm lẫn nghĩa là một sự tương đồng hiếm có. Nó khiến từ “爸爸” trở nên vô cùng dễ nhớ với người học, như thể hai ngôn ngữ cùng chia sẻ một tiếng gọi thân thương nhất dành cho đấng sinh thành.

Cách ghi nhớ từ 爸爸

Chữ 爸 gồm bộ 父 (phụ, nghĩa là cha) ở trên và chữ 巴 (ba) ở dưới. Bộ 父 trực tiếp chỉ mối quan hệ cha con, còn 巴 chỉ đóng vai trò gợi âm 'ba'. Đây là chữ hài thanh điển hình: phần trên gợi nghĩa, phần dưới gợi âm đọc. Khi lặp lại thành 爸爸, từ này tạo âm điệu thân mật giống như cách gọi 'ba ba' quen thuộc trong tiếng Việt.

Ví dụ với từ 爸爸

  • 我爸爸是医生。

    Wǒ bàba shì yīshēng.

    Bố tôi là bác sĩ.

  • 爸爸,我爱你!

    Bàba, wǒ ài nǐ!

    Bố ơi, con yêu bố!

  • 你爸爸在家吗?

    Nǐ bàba zài jiā ma?

    Bố bạn có ở nhà không?

  • 他爸爸很高。

    Tā bàba hěn gāo.

    Bố của anh ấy rất cao.

  • 爸爸去上班了。

    Bàba qù shàngbān le.

    Bố đi làm rồi.

  • 这是爸爸的书。

    Zhè shì bàba de shū.

    Đây là sách của bố.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License