父亲fùqīnphụ thân

phồn thể: 父親

父亲 (fùqīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phụ thân", nghĩa tiếng Việt: cha; bố, ba; người cha. Từ gồm 2 chữ: 父 (phụ) + 亲 (thân), tổng cộng 13 nét.

Nghĩa của từ 父亲

danh từ

  1. 1cha
  2. 2bố, ba
  3. 3người cha

Cách viết các chữ trong từ 父亲

phụfù

cha

bộ父(phụ)

thânqīn(親)

thân thiết; ruột thịt

bộ立(lập)

Âm Hán-Việt của 父亲

phụ thân — Không phải từ tiếng Việt

Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.

Âm Hán-Việt 'phụ thân' không phải là từ người Việt dùng ngày nay, nó chỉ còn trong phim cổ trang. Người Việt nói 'bố', 'ba', 'cha'. 父亲 cũng trang trọng hơn 爸爸: dùng khi viết hay khi giới thiệu, không dùng để gọi trực tiếp.

Lượng từ dùng với 父亲

  • 位wèi→ vị / người

Cách ghép từ 父亲

父 phụ + 亲 thân → phụ thân

Câu chuyện hình thành từ 父亲

Chữ 爸 của lời gọi hằng ngày mang sẵn chữ 父 trong mình. Nghĩa là 爸爸 và 父亲 không phải hai gốc khác nhau, chỉ là một gốc được chẻ ra làm hai tầng lời: một tầng để gọi, một tầng để nói về. Âm Hán-Việt của cả khối thì không giúp được gì, nên chỗ đáng nhìn là chữ thứ hai.

亲 ở đây không mang nghĩa thân thiết như trong thân mật, mà mang nghĩa ruột: 亲哥哥 là anh ruột, 亲生父母 là cha mẹ ruột. Đặt sau 父, nó xác nhận đúng một điều — người này là cha ruột của tôi, không phải một ông bố nói chung. Tiếng Việt làm y hệt bằng chữ ruột, chỉ khác là ta đặt nó ở phía sau.

Vì thuộc tầng trang trọng nên 父亲 hay xuất hiện ở những chỗ có nghi thức: 父亲节 là Ngày của Cha, và lượng từ dành cho nó là 位 — chữ đếm người có kính trọng. Trong câu, quan hệ ruột thịt cho phép bỏ 的: 我父亲, 你父亲 nghe tự nhiên hơn hẳn, dù 他的父亲 vẫn đúng, như chính các câu ví dụ ở trên cho thấy.

Hai chỗ dễ hụt chân. Thứ nhất, 父亲 đứng trơ không kèm ai thì mặc định là cha của người đang nói: 父亲总是话不多 phải dịch thành "bố tôi ít nói", thêm một chữ tôi mà tiếng Trung không viết ra. Thứ hai, nói gộp cả hai người sinh ra mình thì 亲 rụng mất: cặp ấy là 父母, chứ không ai ghép 父亲母亲 — trong khi ngày lễ thì giữ đủ, 父亲节 với 母亲节. Chữ 亲 chỉ chịu đứng sau 父 và 母, không lắp được cho anh chị em.

Cách ghi nhớ từ 父亲

父 (phụ) là cha, 亲 (thân) là ruột thịt — cha ruột. Nhớ cặp đối: 母亲 là mẹ, cùng dùng chữ 亲. Chữ 父 tự nó làm bộ thủ (bộ 父), chỉ 4 nét: hai nét trên xoè ra như hai cánh tay che chở, hai nét dưới bắt chéo.

Ví dụ với từ 父亲

  • 我父亲今年六十五岁。

    Wǒ fùqīn jīnnián liùshíwǔ suì.

    Bố tôi năm nay sáu mươi lăm tuổi.

  • 他的父亲是一名医生。

    Tā de fùqīn shì yì míng yīshēng.

    Bố anh ấy là bác sĩ.

  • 父亲节快到了。

    Fùqīnjié kuài dào le.

    Ngày của Cha sắp đến rồi.

  • 他从小就没见过父亲。

    Tā cóngxiǎo jiù méi jiàn guo fùqīn.

    Từ nhỏ anh ấy chưa từng gặp cha.

  • 父亲总是话不多,但很关心我。

    Fùqīn zǒngshì huà bù duō, dàn hěn guānxīn wǒ.

    Bố lúc nào cũng ít nói, nhưng rất quan tâm tôi.

  • 你父亲做什么工作?

    Nǐ fùqīn zuò shénme gōngzuò?

    Bố bạn làm nghề gì?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License