mẫumǔ
mẹ
bộ母(mẫu)
母亲 (mǔqīn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "mẫu thân", nghĩa tiếng Việt: mẹ; người mẹ. Từ gồm 2 chữ: 母 (mẫu) + 亲 (thân), tổng cộng 14 nét.
danh từ
mẫumǔ
mẹ
bộ母(mẫu)
thânqīn(親)
thân thiết; ruột thịt
bộ立(lập)
mẫu thân — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'mẫu thân' không phải là từ người Việt dùng ngày nay — nó chỉ còn trong phim cổ trang. Người Việt nói 'mẹ', 'má', 'bu'. 母亲 cũng trang trọng hơn 妈妈: dùng khi viết, khi giới thiệu, chứ không phải để gọi mẹ.
母 mẫu + 亲 thân → mẫu thân
我母亲今年六十岁了. Dịch sang tiếng Việt, câu này ra "mẹ tôi năm nay sáu mươi tuổi" — vẫn đúng chữ mẹ mà ta gọi ở nhà, không hề trang trọng hơn. Tiếng Trung có hai tầng cho cùng một người; tiếng Việt chỉ có một, nên cái tầng trên rơi mất trong lúc dịch.
Hai ngôn ngữ chia chữ này theo hai trục khác nhau, và đó mới là điều đáng nhớ. Tiếng Trung chia theo giọng: 母亲 để viết, để giới thiệu, để nói về; 妈妈 để gọi. Tiếng Việt chia theo vùng đất: mẹ, má, bu — ba tiếng khác nhau nhưng đều là tiếng gọi thẳng vào mặt người ấy được. Muốn trang trọng, người Việt không đổi danh từ mà đổi những chữ xung quanh nó.
Lượng từ nói rõ cái tầng ấy: 母亲 đếm bằng 位, lượng từ dành cho người được nể trọng, chứ không phải 个 dùng chung cho mọi người. Chữ 亲 (thân) thì cắm mốc quan hệ ruột thịt, cùng cách 父亲 làm cho người cha. Và 母亲节 là bản dịch từng chữ của Ngày của Mẹ — ngay trong tên một ngày lễ, tiếng Việt vẫn chọn tiếng gọi ở nhà.
Hai chỗ dễ vấp khi dùng. Thứ nhất, 母亲 không bao giờ là tiếng gọi: không ai kêu 母亲! như ta kêu "Mẹ ơi", muốn gọi thì phải 妈. Thứ hai, đứng sau đại từ nó bỏ được 的 vì là người ruột thịt — 我母亲 nghe tự nhiên hơn 我的母亲, trong khi ngôi thứ ba vẫn giữ chữ ấy: 他的母亲是一位老师.
母 (mẫu) là mẹ, 亲 (thân) là ruột thịt — người mẹ ruột. Nhớ cặp đối: 父亲 là cha. Chữ 母 tự nó làm bộ thủ (bộ 母), 5 nét — hai chấm ở giữa theo lối chiết tự truyền thống được xem là hình hai bầu sữa mẹ, nên rất dễ nhớ chỗ đặt chấm.
我母亲今年六十岁了。
Wǒ mǔqīn jīnnián liùshí suì le.
Mẹ tôi năm nay sáu mươi tuổi.
母亲节你打算送什么礼物?
Mǔqīnjié nǐ dǎsuàn sòng shénme lǐwù?
Ngày của Mẹ bạn định tặng quà gì?
他的母亲是一位老师。
Tā de mǔqīn shì yí wèi lǎoshī.
Mẹ anh ấy là một cô giáo.
母亲总是最关心孩子的人。
Mǔqīn zǒngshì zuì guānxīn háizi de rén.
Mẹ bao giờ cũng là người lo cho con nhất.
你长得像母亲还是像父亲?
Nǐ zhǎng de xiàng mǔqīn háishi xiàng fùqīn?
Bạn giống mẹ hay giống bố?
她已经是两个孩子的母亲了。
Tā yǐjīng shì liǎng ge háizi de mǔqīn le.
Cô ấy đã là mẹ của hai đứa con.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License