hỏahuǒ
lửa; hỏa hoạn
bộ火(hoả)
Dễ nhầm灭 炎
火 (huǒ) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "hỏa", nghĩa tiếng Việt: lửa; đám cháy, hoả hoạn; nổi đình đám, hot. Chữ 火 có 4 nét.
danh từ · tính từ
hỏahuǒ
lửa; hỏa hoạn
bộ火(hoả)
Dễ nhầm灭 炎
hỏa — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'hoả' không đứng riêng trong tiếng Việt, chỉ còn trong từ ghép: hoả hoạn, cứu hoả, hoả tốc. Người Việt nói 'lửa'. Nghĩa khẩu ngữ 很火 (đang hot, đang nổi) thì tiếng Việt không dùng chữ 'hoả' được.
火太大了,小一点 — câu này nói trong bếp, và chữ 火 ở đó không phải một vật, nó là một mức. Tiếng Trung đếm lửa theo nấc: 大火, 中火, 小火, y như người Việt nói lửa to, lửa liu riu. Riêng âm hoả thì không ra khỏi từ ghép được, nên suốt cả gian bếp ta chỉ dùng chữ lửa.
Cái nấc lửa ấy đi thẳng vào thân người. Người Trung nói 上火 khi trong người nóng lên, khô họng nổi mụn; nói 发火 khi ai đó nổi cáu; và 火气 là cơn giận đang bốc. Tiếng Việt nhìn thấy đúng hình ảnh đó — ta vẫn nói bốc hoả — nhưng phần còn lại thì giao hết cho chữ nóng thuần Việt: nóng máu, nóng gáy, nổi nóng. Cùng một ngọn lửa trong người, hai thứ tiếng gọi tên bằng hai lớp từ khác nhau.
Nghĩa thứ ba thuộc về khẩu ngữ đời nay: 这家店最近很火 là quán đang đông khách, đang được nhắc tới khắp nơi. Hình ảnh vẫn nguyên vẹn — chỗ nào cháy thì chỗ ấy sáng, ai đi qua cũng ngoái nhìn — nhưng tiếng Việt không đi theo nổi bằng chữ hoả, nên rốt cuộc lại mượn một chữ tiếng Anh: quán đang hot.
Vì thế phải nhìn chữ đứng trước mới biết 火 đang làm việc gì. Đi với 大, 小 hoặc đứng sau một chữ chỉ chỗ thì nó là danh từ, là ngọn lửa thật: 没有火怎么做饭, 冬天大家喜欢坐在火边聊天. Đi với 很, 太, 最 thì nó đã thành tính từ, và chủ ngữ lúc ấy thường là một quán ăn, một bài hát, một bộ phim — thứ đông người để ý tới. Hai nghĩa cách nhau đúng một chữ đứng trước.
火 chỉ 4 nét và tự nó là một bộ thủ — theo lối chiết tự truyền thống là hình ngọn lửa bốc lên với hai tàn lửa hai bên. Gặp bộ 火 (hoặc dạng rút gọn 灬 bốn chấm dưới đáy chữ) là biết chữ ấy dính đến lửa, đến nóng: 热, 烧, 灯.
小心火!
Xiǎoxīn huǒ!
Cẩn thận lửa!
火太大了,小一点。
Huǒ tài dà le, xiǎo yìdiǎn.
Lửa to quá, vặn nhỏ bớt đi.
昨天晚上那边着火了。
Zuótiān wǎnshang nàbiān zháo huǒ le.
Tối qua bên kia bị cháy.
这家店最近很火。
Zhè jiā diàn zuìjìn hěn huǒ.
Quán này dạo này rất hot.
没有火怎么做饭?
Méiyǒu huǒ zěnme zuòfàn?
Không có lửa thì nấu ăn kiểu gì?
冬天大家喜欢坐在火边聊天。
Dōngtiān dàjiā xǐhuan zuò zài huǒ biān liáotiān.
Mùa đông mọi người thích ngồi bên bếp lửa trò chuyện.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License