感动gǎndòngcảm động

phồn thể: 感動

感动 (gǎndòng) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảm động", nghĩa tiếng Việt: cảm động; xúc động; làm cho cảm động. Từ gồm 2 chữ: 感 (cảm) + 动 (động), tổng cộng 19 nét.

Nghĩa của từ 感动

tính từ · động từ

  1. 1cảm động
  2. 2xúc động
  3. 3làm cho cảm động

Cách viết các chữ trong từ 感动

cảmgǎn

cảm thấy, xúc động

bộ心(tâm)

độngdòng(動)

động đậy; hoạt động; hành động

bộ力(lực)

Dễ nhầm劫 幼

Âm Hán-Việt của 感动

cảm động — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'cảm động' đúng là từ 'cảm động' tiếng Việt, nghĩa giống nhau. Khác một điểm ngữ pháp: tiếng Trung dùng được cả dạng chủ động 这个故事感动了我 (câu chuyện làm tôi cảm động).

Cách ghép từ 感动

感 cảm + 动 động → cảm động

Câu chuyện hình thành từ 感动

Tiếng Việt xếp hầu hết cảm xúc mạnh vào nhóm từ chỉ chuyển động: xúc động, chấn động, dao động, lay động — và cảm động. Cả loạt ấy đều mang chung một chữ 动. Hình ảnh đã mờ đi, nhưng cấu trúc thì còn nguyên: cảm xúc được hình dung như một cú đẩy, cái gì đó trong lòng vừa bị xê dịch khỏi chỗ cũ.

感 đặt bộ 心 (tâm, trái tim) nằm dưới đáy, đỡ lấy toàn bộ phần trên; từ điển ghi nghĩa của nó gọn một câu: cảm thấy, xúc động. 动 thì mang bộ 力 (lực) — sức, cái làm cho vật dịch đi. Ghép lại, 感动 không gọi tên một trạng thái tĩnh mà gọi tên một sự kiện: trái tim vừa bị đẩy cho động đậy. Từ này tả cú va chạm, không tả cái đọng lại sau đó.

Người Việt đã sở hữu sẵn cả hai họ chữ mà thường không nối chúng lại với nhau. Bên 感 là cảm giác, cảm tình, cảm tưởng, đồng cảm, và cả tiếng cảm ơn nói mỗi ngày. Bên 动 là hoạt động, chủ động, bị động, động cơ, bất động sản. Ai thuộc hai dãy này thì 感动 chỉ còn là một phép cộng.

Chỗ lệch nằm ở ngữ pháp, và nó lệch theo hướng tiếng Trung rộng hơn. 感动 chạy được cả hai chiều: 我很感动 là tôi cảm động, còn 他的努力感动了所有人 là nỗ lực của anh ấy làm mọi người cảm động. Tiếng Việt buộc phải chêm làm hoặc khiến vào chiều thứ hai. Tiếng Trung cũng có lối chêm ấy — 这部电影让人很感动 — nhưng với nó đó là lựa chọn, không phải bắt buộc.

Cách ghi nhớ từ 感动

感 (cảm) là cảm thấy, 动 (động) là làm rung chuyển — lòng bị rung lên, đúng chữ 'cảm động'. Chữ 感 có bộ 心 (tâm, trái tim) nằm dưới đáy, 13 nét.

Ví dụ với từ 感动

  • 这个故事很感动人。

    Zhège gùshi hěn gǎndòng rén.

    Câu chuyện này rất làm người ta cảm động.

  • 听完他的话,我很感动。

    Tīng wán tā de huà, wǒ hěn gǎndòng.

    Nghe xong lời anh ấy, tôi rất xúc động.

  • 妈妈感动得哭了。

    Māma gǎndòng de kū le.

    Mẹ cảm động đến phát khóc.

  • 他的努力感动了所有人。

    Tā de nǔlì gǎndòng le suǒyǒu rén.

    Sự nỗ lực của anh ấy làm tất cả mọi người cảm động.

  • 这部电影让人很感动。

    Zhè bù diànyǐng ràng rén hěn gǎndòng.

    Bộ phim này khiến người xem rất xúc động.

  • 最感动我的是那封信。

    Zuì gǎndòng wǒ de shì nà fēng xìn.

    Điều làm tôi cảm động nhất là lá thư đó.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License