dạngyàng(樣)
dáng vẻ; kiểu, mẫu
bộ木(mộc)
Dễ nhầm洋 祥
样子 (yàngzi) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "dạng tử", nghĩa tiếng Việt: dáng vẻ; bộ dạng; kiểu dáng. Từ gồm 2 chữ: 样 (dạng) + 子 (tử), tổng cộng 13 nét.
danh từ
dạngyàng(樣)
dáng vẻ; kiểu, mẫu
bộ木(mộc)
Dễ nhầm洋 祥
tửzi
con; hạt; người (hậu tố)
bộ子(tử)
Dễ nhầm了 孑
dạng tử — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'dạng tử' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'dáng vẻ', 'bộ dạng', 'kiểu'. Chữ 子 ở đây chỉ là hậu tố cho danh từ, không mang nghĩa 'con'.
样 dạng + 子 tử → dạng tử
Sáu câu ví dụ phía trên dùng đúng một từ, nhưng bản dịch tiếng Việt phải thay áo năm lần: bộ dạng, kiểu dáng, dáng vẻ, kiểu, rồi ra vẻ. Một chữ tiếng Trung trải thành cả một cái quạt từ tiếng Việt — và cái quạt ấy mở ra theo một trật tự có lý.
Bắt đầu từ chữ 子, đọc nhẹ và không mang nghĩa gì. Tiếng Việt cũng có đúng cái đuôi ấy, chỉ là dùng vào chỗ khác hẳn: nguyên tử, phân tử, điện tử, lượng tử. Chữ 子 của người Việt đi vào phòng thí nghiệm, còn 子 của người Trung ở lại trong nhà với 杯子, 盒子. Vậy nên dạng tử nghe như tên một thuật ngữ khoa học, không ra lời tả người.
Bản thân 样 thì không đứng một mình được: nó phải có 子 đỡ phía sau, hoặc một chữ khác đỡ phía trước — 一样, 那样, 同样, 怎么样. Hai con đường ấy dẫn đi hai nơi. Có chữ đứng trước, 样 ngả sang chuyện so sánh, 一样 là giống nhau chứ không phải "một cái dáng". Có 子 đứng sau, nó ở lại làm danh từ chỉ cái nhìn thấy được.
Nghĩa thứ ba mới là chỗ giấu bẫy: cái vẻ người ta khoác lên. 你别装出没事的样子 là đừng làm ra vẻ; từ đó có 做样子, làm cho có. Và một cụm phải nhớ nguyên khối là 看样子, đứng đầu câu với nghĩa xem chừng, có vẻ như — nhìn cái bề ngoài mà đoán ra bên trong. Kèm theo một nếp nhỏ: 样子 gần như luôn có 的 dắt phía trước, 他的样子, 生气的样子. Nó là cái dáng của một ai đó, hiếm khi đứng trơ một mình.
样 (dạng) là dáng, kiểu; 子 (tử) ở đây chỉ là đuôi từ giống 桌子, 杯子. Chữ 样 có bộ 木 (mộc, cây) bên trái — thời xưa mẫu vật để so kiểu thường đẽo bằng gỗ, nên 样 còn nghĩa là 'mẫu'.
他的样子很奇怪。
Tā de yàngzi hěn qíguài.
Bộ dạng anh ta rất kỳ lạ.
我喜欢这件衣服的样子。
Wǒ xǐhuan zhè jiàn yīfu de yàngzi.
Tôi thích kiểu dáng của cái áo này.
看他的样子,好像很累。
Kàn tā de yàngzi, hǎoxiàng hěn lèi.
Nhìn dáng vẻ anh ấy, hình như mệt lắm.
你别装出没事的样子。
Nǐ bié zhuāng chū méi shì de yàngzi.
Đừng làm ra vẻ không có chuyện gì.
这两个杯子的样子一样吗?
Zhè liǎng ge bēizi de yàngzi yíyàng ma?
Kiểu của hai cái cốc này có giống nhau không?
他生气的样子有点儿可怕。
Tā shēngqì de yàngzi yǒudiǎnr kěpà.
Bộ dạng lúc giận của anh ấy hơi đáng sợ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License