查chátra
查 (chá) là một chữ Hán thuộc HSK3, đọc âm Hán-Việt là "tra", nghĩa tiếng Việt: tra cứu; kiểm tra; điều tra. Chữ 查 có 9 nét, thuộc bộ 木.
Nghĩa của từ 查
động từ
- 1tra cứu
- 2kiểm tra
- 3điều tra
Cách viết chữ 查
Âm Hán-Việt của 查
tra — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'tra' không phải là một từ tiếng Việt đứng độc lập. Người Việt chỉ dùng 'tra' trong các từ ghép như 'tra cứu', 'kiểm tra', 'điều tra', chứ không nói 'tra' riêng lẻ với nghĩa này.
Cách ghi nhớ từ 查
Chữ 查 gồm bộ 木 (mộc, cây cối) ở trên và chữ 旦 (đán, bình minh) ở dưới. Theo lối chiết tự truyền thống, có thể hình dung việc kiểm tra, tra xét kỹ lưỡng như soi ánh sáng ban mai vào từng thân cây để tìm ra điều ẩn giấu. Âm Hán-Việt 'tra' chỉ sống trong từ ghép tiếng Việt như 'tra cứu', 'kiểm tra', 'điều tra' – đây là điểm cần nhớ để không dùng 'tra' đứng một mình như một từ tiếng Việt.
Ví dụ với từ 查
我在查词典。
Wǒ zài chá cídiǎn.
Tôi đang tra từ điển.
你能帮我查一下这个字吗?
Nǐ néng bāng wǒ chá yīxià zhège zì ma?
Bạn có thể giúp tôi tra chữ này một chút không?
警察在查这个案子。
Jǐngchá zài chá zhège ànzi.
Cảnh sát đang điều tra vụ án này.
请查一下你的邮箱。
Qǐng chá yīxià nǐ de yóuxiāng.
Hãy kiểm tra hộp thư của bạn một chút.
他查了很长时间,但是没有找到问题。
Tā chále hěn cháng shíjiān, dànshì méiyǒu zhǎodào wèntí.
Anh ấy đã kiểm tra rất lâu, nhưng không tìm thấy vấn đề.
你查过他的背景吗?
Nǐ cháguo tā de bèijǐng ma?
Bạn đã từng điều tra lý lịch của anh ta chưa?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License
