bảnběn
gốc, rễ; vốn dĩ; sách, vở
bộ木(mộc)
Dễ nhầm木 未
本来 (běnlái) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "bản lai", nghĩa tiếng Việt: vốn dĩ; ban đầu; lẽ ra. Từ gồm 2 chữ: 本 (bản) + 来 (lai), tổng cộng 12 nét.
tính từ · phó từ
bảnběn
gốc, rễ; vốn dĩ; sách, vở
bộ木(mộc)
Dễ nhầm木 未
lailái(來)
đến, tới
bộ木(mộc)
Dễ nhầm米 未
bản lai — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'bản lai' không phải là một từ tiếng Việt đang dùng. Người Việt nói 'vốn dĩ', 'ban đầu', 'lẽ ra'. Chữ 本 ở đây là 'gốc' chứ không phải 'quyển sách'.
本 bản + 来 lai → bản lai
Nhìn hai câu là thấy nhịp của từ này: 我本来想去,可是下雨了 và 我本来不想说,但还是说了. Sau 本来 gần như bao giờ cũng có một chỗ ngoặt — 可是, 但, 后来. Nó không tả hiện tại, nó dựng lại cái nền đã bị thay đổi; mọi chuyện còn y nguyên thì chẳng ai cần đến nó.
Hai viên gạch đều quen. 本 là gốc rễ, chữ người Việt cầm chắc trong cơ bản, bản chất. 来 thì ở đây đã bỏ nghĩa "đến" mà lùi về làm cái đuôi — và đó là một quy tắc dùng lại được: cả một nhóm từ chỉ thời gian dựng theo khuôn "một chữ cộng 来", như 原来, 从来, 向来, 后来. Gặp chữ 来 nằm cuối một từ hai chữ, đừng dịch nó; chỉ cần biết cả khối đang nói về một quãng thời gian.
Âm bản lai thì tiếng Việt gần như bỏ trống, trừ đúng một cửa là cửa nhà chùa. Cụm bản lai diện mục — bộ mặt vốn có, cái thật của một người trước khi đắp lên đủ thứ — chính là 本来 ở nghĩa "vốn dĩ". Chỉ có điều nó vào tiếng Việt theo đường kinh sách, nên đứng ở một tầng lời cách rất xa tầng của 房子本来是白色的.
Còn một khuôn nữa phải nhận cho ra, vì nó lật ngược cái nhịp ở trên: 本来 đi với 就. 这件事本来就不难 và 你本来就应该早点告诉我 chẳng kể chuyện gì đã đổi cả; chúng khẳng định xưa nay vẫn thế, chỉ là người nghe không chịu thấy. Chữ 就 kéo theo một chút sốt ruột, nên dịch thành vốn dĩ hay lẽ ra mới đủ giọng.
本 (bản) là gốc rễ: lấy chữ 木 (mộc, cây) thêm một nét ngang ở chân để chỉ đúng chỗ rễ — 5 nét, bộ 木. 来 (lai) là đến. 'Từ gốc mà đến' tức là vốn dĩ như thế. Phân biệt với 原来: 本来 nhấn 'ban đầu vốn thế', còn 原来 hay dùng để reo lên 'thì ra là vậy'.
我本来想去,可是下雨了。
Wǒ běnlái xiǎng qù, kěshì xià yǔ le.
Ban đầu tôi định đi, nhưng trời lại mưa.
这件事本来就不难。
Zhè jiàn shì běnlái jiù bù nán.
Việc này vốn dĩ đâu có khó.
他本来的计划是什么?
Tā běnlái de jìhuà shì shénme?
Kế hoạch ban đầu của anh ấy là gì?
房子本来是白色的。
Fángzi běnlái shì báisè de.
Ngôi nhà vốn màu trắng.
我本来不想说,但还是说了。
Wǒ běnlái bù xiǎng shuō, dàn háishi shuō le.
Vốn tôi không muốn nói, nhưng cuối cùng vẫn nói ra.
你本来就应该早点告诉我。
Nǐ běnlái jiù yīnggāi zǎodiǎn gàosu wǒ.
Lẽ ra bạn phải nói với tôi sớm hơn mới đúng.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License