普遍pǔbiànphổ biến

普遍 (pǔbiàn) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "phổ biến", nghĩa tiếng Việt: phổ biến; rộng khắp; đâu cũng có. Từ gồm 2 chữ: 普 (phổ) + 遍 (biến), tổng cộng 24 nét.

Nghĩa của từ 普遍

tính từ

  1. 1phổ biến
  2. 2rộng khắp
  3. 3đâu cũng có

Cách viết các chữ trong từ 普遍

phổpǔ

khắp nơi, phổ thông

bộ日(nhật)

biếnbiàn

khắp, mọi nơi; lần

bộ辶(sước)

Âm Hán-Việt của 普遍

phổ biến — Trùng khớp

Âm Hán-Việt là một từ tiếng Việt đang dùng, nghĩa giống nhau.

Âm Hán-Việt 'phổ biến' đúng là từ 'phổ biến' tiếng Việt, nghĩa trùng nhau: chỗ nào cũng gặp. Lưu ý tiếng Việt còn dùng 'phổ biến' như động từ ('phổ biến kiến thức'), nghĩa ấy tiếng Trung là 普及 chứ không phải 普遍.

Cách ghép từ 普遍

普 phổ + 遍 biến → phổ biến

Câu chuyện hình thành từ 普遍

Thử dịch từng chữ câu 大家普遍认为他会赢: "mọi người phổ biến cho rằng anh ấy sẽ thắng". Không ai nói thế. Câu đúng phải là "mọi người nói chung đều cho rằng" — ở đây 普遍 đứng trước động từ như một trạng ngữ, việc mà phổ biến tiếng Việt không làm được. Phổ biến của ta tả một sự vật, không tả cái cách số đông cùng nghĩ một điều.

Chỗ đáng học nằm ở chữ 遍. Nó mang bộ 辶 (sước, bước đi) — đi giáp một vòng, không sót chỗ nào — và từ đó sinh ra nghĩa thứ hai: một lượt. 看两遍 là đọc hai lượt, 说一遍 là nói lại một lượt từ đầu đến cuối. Cái "khắp" trong không gian đem sang thời gian thì thành cái "trọn một lần". Tiếng Việt không mượn nghĩa ấy.

Thật ra tiếng Việt gần như chỉ giữ 遍 trong đúng một từ, và đó chính là phổ biến. Mọi chữ biến khác bạn đang dùng đều là 变, một chữ khác hẳn: biến đổi, biến hoá, biến động, biến mất. Ngược lại, chữ 普 thì ta sở hữu rộng rãi — phổ thông, phổ cập, phổ quát đều là nó.

Và phổ cập chính là chỗ gỡ nút. Tiếng Việt cho phổ biến làm luôn động từ — "phổ biến nội quy", "phổ biến kiến thức" — nên một từ của ta ôm việc của hai từ bên kia. Khi cần nghĩa làm cho lan rộng ra, tiếng Trung dùng 普及, mà 普及 đọc Hán-Việt đúng là phổ cập, từ bạn đã biết từ lâu. Nhớ theo cặp: trạng thái thì 普遍, hành động thì 普及.

Cách ghi nhớ từ 普遍

普 (phổ) là khắp nơi — như 普通 (phổ thông); 遍 (biến) là khắp một lượt, có bộ 辶 (sước, bước đi) nên gợi hình 'đi giáp vòng'. Cái gì đi đâu cũng gặp thì là phổ biến. Cả hai chữ đều 12 nét.

Ví dụ với từ 普遍

  • 这种情况很普遍。

    Zhè zhǒng qíngkuàng hěn pǔbiàn.

    Tình trạng này rất phổ biến.

  • 现在手机支付非常普遍。

    Xiànzài shǒujī zhīfù fēicháng pǔbiàn.

    Bây giờ thanh toán bằng điện thoại rất phổ biến.

  • 这个问题在年轻人中间比较普遍。

    Zhège wèntí zài niánqīng rén zhōngjiān bǐjiào pǔbiàn.

    Vấn đề này khá phổ biến trong giới trẻ.

  • 这样的看法普遍吗?

    Zhèyàng de kànfǎ pǔbiàn ma?

    Cách nghĩ như vậy có phổ biến không?

  • 以前这种车还不普遍。

    Yǐqián zhè zhǒng chē hái bù pǔbiàn.

    Trước đây loại xe này còn chưa phổ biến.

  • 大家普遍认为他会赢。

    Dàjiā pǔbiàn rènwéi tā huì yíng.

    Mọi người nói chung đều cho rằng anh ấy sẽ thắng.

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License