多少duōshaođa thiểu

多少 (duōshao) là một từ tiếng Trung thuộc HSK1, đọc âm Hán-Việt là "đa thiểu", nghĩa tiếng Việt: bao nhiêu; mấy. Từ gồm 2 chữ: 多 (đa) + 少 (thiểu), tổng cộng 10 nét.

Nghĩa của từ 多少

đại từ

  1. 1bao nhiêu
  2. 2mấy

Cách viết các chữ trong từ 多少

đaduō

nhiều

bộ(tịch)

Dễ nhầm夕 名

thiểushǎo

ít; trẻ tuổi

bộ(tiểu)

Dễ nhầm小 沙

Âm Hán-Việt của 多少

đa thiểu Lệch nghĩa

Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa đã lệch đi.

Âm Hán-Việt 'đa thiểu' là từ ghép mang nghĩa 'nhiều ít', chỉ số lượng nói chung. Trong tiếng Việt hiện đại, 'đa thiểu' không được dùng phổ biến, còn 'bao nhiêu' là từ thuần Việt dùng để hỏi số lượng, tương đương nghĩa của '多少'.

Cách ghép từ 多少

đa + thiểuđa thiểu

Câu chuyện hình thành từ 多少

mang bộ tịch (夕 – đêm tối), gợi hình ảnh những đêm nối tiếp nhau không dứt. Từ ý niệm về sự lặp lại triền miên ấy, chữ này mang nghĩa nhiều, chỉ số lượng lớn hoặc mức độ dồi dào. Ngược lại, mang bộ tiểu (小 – nhỏ bé), biểu thị những gì ít ỏi, không đáng kể. Một chữ nói về cái thừa, một chữ nói về cái thiếu – hai thái cực tưởng như đối lập hoàn toàn.

Khi ghép lại, 多少 không đơn thuần là “nhiều hay ít” như một phép chọn lựa. Người xưa dùng chính sự đối lập này để đặt câu hỏi về một con số chưa xác định – nằm đâu đó giữa hai đầu thái cực kia. Hỏi “nhiều ít” chính là hỏi “số lượng là bao nhiêu”, một cách tư duy bằng cách khoanh vùng cái chưa biết giữa hai giới hạn quen thuộc.

Trong tiếng Việt, âm Hán-Việt đa thiểu không được dùng như một từ để hỏi. Thay vào đó, ta có từ thuần Việt bao nhiêu – một cách diễn đạt mộc mạc và trực diện hơn. Sự vắng mặt của đa thiểu trong đời sống cho thấy tiếng Việt nghiêng về lối hỏi gần gũi, ít dùng phép đối lập khoa trương như cách Hán ngữ vẫn làm với cặp này.

Cách ghi nhớ từ 多少

Nghĩa: '多' là nhiều, '少' là ít, ghép lại hỏi 'nhiều hay ít' tức là 'bao nhiêu'. Trong tiếng Việt, 'đa thiểu' ít dùng, nhưng nhớ qua 'đa' (đa số) và 'thiểu' (thiểu số) để liên tưởng đến số lượng. Cách viết: '多' gồm hai chữ '夕' (tịch, đêm) chồng lên nhau, gợi ý đêm nối đêm — thời gian nhiều. '少' là chữ '小' (tiểu, nhỏ) bớt đi một nét, ý chỉ số lượng nhỏ, ít.

Ví dụ với từ 多少

  • 这个多少钱?

    Zhège duōshao qián?

    Cái này bao nhiêu tiền?

  • 你们班有多少学生?

    Nǐmen bān yǒu duōshao xuéshēng?

    Lớp các bạn có bao nhiêu học sinh?

  • 苹果多少?

    Píngguǒ duōshao?

    Táo bao nhiêu?

  • 你的电话号码是多少?

    Nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao?

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  • 我不知道多少钱。

    Wǒ bù zhīdào duōshao qián.

    Tôi không biết bao nhiêu tiền.

  • 多少人都来了?

    Duōshao rén dōu lái le?

    Bao nhiêu người đã đến?

Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License