sốshù(數)
số lượng; đếm; vài lần
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm教 楼
数字 (shùzì) là một từ tiếng Trung thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "số tự", nghĩa tiếng Việt: con số; chữ số; số liệu. Từ gồm 2 chữ: 数 (số) + 字 (tự), tổng cộng 19 nét.
danh từ
sốshù(數)
số lượng; đếm; vài lần
bộ攴(phộc)
Dễ nhầm教 楼
tựzì
chữ; tên tự (tên chữ thời xưa)
bộ子(tử)
Dễ nhầm学 子
số tự — Không phải từ tiếng Việt
Âm Hán-Việt đọc được, nhưng không phải từ tiếng Việt đang dùng.
Âm Hán-Việt 'số tự' không phải là một từ tiếng Việt. Người Việt nói 'con số', 'chữ số', hoặc 'số liệu' khi nói về báo cáo. Đừng ghép thành 'số tự' — không ai hiểu.
数 số + 字 tự → số tự
Đảo hai chữ này là ra một từ khác hẳn mà vẫn đúng: 字数 là số chữ, còn 数字 là con số. Cùng hai viên gạch, xếp ngược nhau thì một bên đếm chữ, một bên là chính cái chữ dùng để đếm. Âm số tự tiếng Việt không nhận, nhưng thứ phải nhớ ở đây là chiều lắp ráp.
Chữ đứng sau là 字 (tự), chữ viết — chữ ta vẫn gặp trong Hán tự, văn tự. Thế nên 数字 trước hết là ký hiệu để ghi số: 一二三 là 数字, 1 2 3 cũng là 数字, gọi đủ là 阿拉伯数字, chữ số Ả Rập. Nghĩa gốc ấy còn nguyên trong câu 请把数字写清楚: viết cho rõ thì chỉ có thể là viết cái ký hiệu.
Nhưng ký hiệu vẽ ra là để chở một lượng, nên từ này trượt tiếp. 这些数字不太准 thì không ai đang chê nét chữ xấu, mà đang chê số liệu sai. Tiếng Việt chia việc ấy cho ba từ rời — chữ số cho cái ký hiệu, con số cho cái giá trị, số liệu cho một bảng báo cáo — còn tiếng Trung để nguyên một từ ôm cả ba tầng, người nghe tự chọn tầng theo văn cảnh.
Vậy gặp 数字 thì đừng dịch chữ, hãy hỏi câu đang đứng ở tầng nào: 八是好数字 là tầng ký hiệu, con số tám nhìn đẹp nghe hên; 这个数字太大了 là tầng giá trị. Và một chỗ rất dễ sai: dãy số trên tấm thẻ hay cái điện thoại không gọi bằng 数字 mà bằng 号码 — 电话号码, 房间号码. 数字 là con số có lượng, cộng trừ được; 号码 chỉ là con số để nhận ra ai với ai.
数 (số) là số, là đếm; 字 (tự) là chữ — 'chữ để ghi số'. Chữ 数 xếp vào bộ 攴 (phộc, tay cầm que gõ), 13 nét: xưa đếm bằng cách gõ đánh dấu từng cái. Chữ 字 xếp vào bộ 子 (tử, đứa con), 6 nét.
这个数字太大了。
Zhège shùzì tài dà le.
Con số này lớn quá.
请把数字写清楚。
Qǐng bǎ shùzì xiě qīngchu.
Xin viết con số cho rõ ràng.
你最喜欢哪个数字?
Nǐ zuì xǐhuan nǎge shùzì?
Bạn thích con số nào nhất?
中国人觉得八是好数字。
Zhōngguó rén juéde bā shì hǎo shùzì.
Người Trung Quốc cho rằng tám là con số đẹp.
这些数字不太准。
Zhèxiē shùzì bú tài zhǔn.
Mấy con số này không chính xác lắm.
他把数字记在本子上。
Tā bǎ shùzì jì zài běnzi shàng.
Anh ấy ghi các con số vào cuốn sổ.
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License