cảmgǎn
dám, có gan
bộ攴(phộc)
敢 (gǎn) là một chữ Hán thuộc HSK4, đọc âm Hán-Việt là "cảm", nghĩa tiếng Việt: dám; có gan; dám chắc. Chữ 敢 có 11 nét, thuộc bộ 攴.
động từ
cảmgǎn
dám, có gan
bộ攴(phộc)
cảm — Bẫy nghĩa
Là từ tiếng Việt đang dùng, nhưng nghĩa khác hẳn — dễ hiểu sai.
Đọc Hán-Việt là 'cảm', nhưng KHÔNG liên quan gì tới 'cảm' của 'cảm thấy', 'cảm động' hay 'bị cảm' — những chữ đó là 感. 敢 chỉ có một nghĩa: DÁM, có gan làm việc gì. Thấy 敢 mà dịch là 'cảm' thì hỏng cả câu.
Tiếng Việt có một từ giữ đúng nghĩa gốc của 敢 mà ít ai để ý: cảm tử quân. Đội cảm tử không phải đội nhiều cảm xúc, mà là đội dám chết — tiếng Trung gọi thẳng là 敢死队. Cùng chữ ấy còn nằm trong dũng cảm: có dũng thì mới dám.
Mặt chữ cũng nói đúng chuyện đó. 敢 thuộc bộ 攴 (phộc) — bàn tay cầm cây gậy — bộ thủ quen thuộc của những chữ chỉ việc ra tay tác động vào bên ngoài, như 教 (dạy), 改 (sửa), 放 (thả ra). Dám, theo cách viết này, là một hành động chìa ra ngoài, không phải một trạng thái nằm trong lòng.
Chữ 感 mà người Việt nghĩ tới khi nghe âm cảm thì ngược lại hoàn toàn: nó có 心 (tâm) nằm bên dưới, chuyện xảy ra bên trong lồng ngực. Oái oăm là hai chữ này không chỉ trùng âm Hán-Việt; ngay trong tiếng Trung chúng cũng đọc y hệt nhau, đều là gǎn. Chỉ có mặt chữ mới tách được chúng ra, nên đây là một trong những chỗ đáng nhớ bằng mắt nhất.
Trong câu, 敢 gần như luôn đứng ngay trước một động từ khác: 敢说, 敢试, 不敢去. Hễ gặp nó, hãy đọc thành "dám + làm gì" rồi tìm ngay động từ đi liền sau — cái bẫy nghĩa tự nó rơi ra.
Bẫy nghĩa: 敢 là 'dám', không phải 'cảm'. Nhớ qua từ quen: 勇敢 (dũng cảm) — có dũng thì mới dám. Chữ này thuộc bộ 攴 (phộc, tay cầm gậy) nằm bên phải, 11 nét: dám ra tay thì phải cầm được cây gậy.
我不敢一个人走夜路。
Wǒ bù gǎn yí ge rén zǒu yè lù.
Tôi không dám đi đường đêm một mình.
你敢不敢试一试?
Nǐ gǎn bu gǎn shì yi shì?
Bạn có dám thử không?
他敢在很多人面前唱歌。
Tā gǎn zài hěn duō rén miànqián chànggē.
Anh ấy dám hát trước rất nhiều người.
这么高的地方,我可不敢上去。
Zhème gāo de dìfang, wǒ kě bù gǎn shàngqù.
Chỗ cao thế này thì tôi chịu, không dám lên.
有问题就敢问,别不好意思。
Yǒu wèntí jiù gǎn wèn, bié bù hǎoyìsi.
Có thắc mắc thì cứ mạnh dạn hỏi, đừng ngại.
谁敢说他做得不对?
Shéi gǎn shuō tā zuò de bú duì?
Ai dám nói là anh ấy làm sai?
Dữ liệu nét: Make Me A Hanzi / Arphic Technology — Arphic Public License